Cách dùng "我不能道歉" (wǒ bù néng dào qiàn) trong hội thoại tiếng Trung
我不能道歉
Ta không thể xin lỗi được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:25
wǒ我
shì是
duō多
me么
xī希
wàng望
nǐ你
yě也
zhè这
yàng样
jiào教
yuè月
míng明
a啊
“ta đã mong con cũng dạy Nguyệt Minh như vậy biết bao.”
LINE 0218:31
PLAYING SCENEwǒ我
bù不
néng能
dào道
qiàn歉
“Ta không thể xin lỗi được.”
LINE 0318:34
wǒ我
yào要
shì是
gēn跟
tā他
men们
dào道
qiàn歉
“Nếu ta xin lỗi họ,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 6 of 6)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ men jǐ wèi gǎn jǐn shōu shí shōu shí jīn tiān jiù bān zǒu baMấy vị mau chóng thu dọn đồ đạc đi. Hôm nay dọn đi đi.

HSK 3
0:03s
zhè shì wǒ men de fáng zi wǒ men kě méi yǒu bǎ fáng zi mài gěi nǐ menĐây là nhà của chúng tôi. Chúng tôi không hề bán nhà cho các người.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nà yě má fán nǐ bǎ dì qì ná chū lái kàn yī xiàVậy cũng phiền anh lấy giấy tờ nhà đất ra cho tôi xem.

HSK 1
0:03s
zhè bú shì wǒ men zài shàng hǎi de jiā maĐây không phải là nhà của chúng ta ở Thượng Hải sao?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men yí dìng shì huì lù liǎo dàng guān de yòng le xià sān làn de shǒu duànCác người chắc chắn đã hối lộ quan chức. Dùng thủ đoạn bỉ ổi.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ men shéi dōu bù néng jìn wǒ gào sù nǐ menKhông ai trong các người được vào đây. Tôi nói cho các người biết,

HSK 7
0:03s
shǎo duō guǎn xián shì tài qī fù rén le tā men píng shén me dā yìngBớt lo chuyện bao đồng đi. Bọn họ bắt nạt người quá đáng. Dựa vào đâu mà phải đồng ý chứ?

HSK 3
0:03s
dōu néng bǎ nǐ men diū dào hóng kǒu de xiàn bīng duìcũng có thể ném các người vào đội hiến binh ở Hồng Khẩu.