Cách dùng "我不能道歉" (wǒ bù néng dào qiàn) trong hội thoại tiếng Trung
我不能道歉
Ta không thể xin lỗi được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:25
wǒ我
shì是
duō多
me么
xī希
wàng望
nǐ你
yě也
zhè这
yàng样
jiào教
yuè月
míng明
a啊
“ta đã mong con cũng dạy Nguyệt Minh như vậy biết bao.”
LINE 0218:31
PLAYING SCENEwǒ我
bù不
néng能
dào道
qiàn歉
“Ta không thể xin lỗi được.”
LINE 0318:34
wǒ我
yào要
shì是
gēn跟
tā他
men们
dào道
qiàn歉
“Nếu ta xin lỗi họ,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 3 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
yào guài zhǐ néng guài zán tài yé tài jiàngNếu phải trách, chỉ có thể trách cụ nhà chúng ta quá cố chấp.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yào wǒ shuō niàn fēng xìn yǒu shén me dà bù liǎo de yaTheo tôi thấy đọc một lá thư thì có gì to tát đâu chứ?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
dào yě méi shén me dà shì nà ge rì běn rén yào tā dāng miàn dào qiàn jiù shì leCũng không phải chuyện gì to tát. Người Nhật đó chỉ muốn ông ấy xin lỗi trực tiếp thôi.