Cách dùng "我不能道歉" (wǒ bù néng dào qiàn) trong hội thoại tiếng Trung
我不能道歉
Ta không thể xin lỗi được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:25
wǒ我
shì是
duō多
me么
xī希
wàng望
nǐ你
yě也
zhè这
yàng样
jiào教
yuè月
míng明
a啊
“ta đã mong con cũng dạy Nguyệt Minh như vậy biết bao.”
LINE 0218:31
PLAYING SCENEwǒ我
bù不
néng能
dào道
qiàn歉
“Ta không thể xin lỗi được.”
LINE 0318:34
wǒ我
yào要
shì是
gēn跟
tā他
men们
dào道
qiàn歉
“Nếu ta xin lỗi họ,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men zài táo nàn de lù shàng diū le jǐ jiàn xíng lǐTrên đường chạy nạn, chúng tôi đã làm mất mấy kiện hành lý.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
yīn wèi sòng guò lái dān wù le hěn duō shí jiānVì lúc đưa tới đã làm lỡ rất nhiều thời gian.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s