Cách dùng "它到底是不是为了胜利" (tā dào dǐ shì bú shì wèi le shèng lì) trong hội thoại tiếng Trung
♪ Tình yêu em từng trao, tình yêu em từng có ♪ bóng đá rốt cuộc có phải là vì chiến thắng hay không. [Tôi không đồng ý. Sự vĩ đại của Messi và Maradona] [Đâu thể đo bằng số chức vô địch]
老师 我上论坛上发了一个投票 想问问足球
“[Tôi muốn thắng không phải để chứng minh điều gì] Cô ơi, em đã đăng một cuộc bình chọn trên diễn đàn. [Mà vì tôi biết mình phải giữ vững tuyến phòng ngự cuối cùng] ♪ Tình yêu em từng trao, tình yêu em từng có ♪ Em muốn hỏi mọi người rằng”
“♪ Tình yêu em từng trao, tình yêu em từng có ♪ bóng đá rốt cuộc có phải là vì chiến thắng hay không. [Tôi không đồng ý. Sự vĩ đại của Messi và Maradona] [Đâu thể đo bằng số chức vô địch]”
引发了很多评论 有说是为了胜利的
“♪ Tình yêu em từng trao, tình yêu em từng có ♪ Có rất nhiều bình luận. [Trong 90 phút thi đấu, từng khoảnh khắc đều là] [Một sự hưởng thụ cái đẹp. Kết quả không quan trọng] Có người nói là vì chiến thắng, [Quan trọng là quá trình và những đồng đội sát cánh bên nhau] ♪ Mỗi một điều đều khiến em không còn sợ tổn thương ♪”
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 6 of 14)


















