Cách dùng "杀了我 来啊 杀了我" (shā le wǒ lái a shā le wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
杀了我 来啊 杀了我
shā le wǒ lái a shā le wǒ
Hãy giết ta đi. Nào, giết ta đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
42:52
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 想杀我 | xiǎng shā wǒ | muốn giết ta. |
| 2▶ | 杀了我 来啊 杀了我 | shā le wǒ lái a shā le wǒ | Hãy giết ta đi. Nào, giết ta đi. |
| 3 | 你疯了 | nǐ fēng le | Ngài điên rồi. |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 1 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
shēn shàng de jīn yín xì ruǎn dōu bèi sōu zǒuvàng bạc nữ trang trên người đều bị tịch thu,

HSK 3
0:03s
wǒ yù dào le diàn xià jiù shì shàng shàng dà jíTa gặp được điện hạ là may mắn muôn phần.

HSK 3
0:03s
yě huì yǒu bù dé zhì de shì nà dāng ránmà cũng có chuyện không thực hiện được sao? Đương nhiên rồi.













