Cách dùng "看把你张狂的" (kàn bǎ nǐ zhāng kuáng de) trong hội thoại tiếng Trung
看把你张狂的
Xem bộ anh huênh hoang kìa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
36:12
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也就是个男主角 | yě jiù shì gè nán zhǔ jué | Chỉ là vai nam chính thôi mà. |
| 2▶ | 看把你张狂的 | kàn bǎ nǐ zhāng kuáng de | Xem bộ anh huênh hoang kìa. |
| 3 | 那我呢 | nà wǒ ne | Vậy còn tôi? |
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 1 of 6)
HSK 2
0:03s
zhè me wǎn le hái bù shuì a nǐ bù yě méi shuì maKhuya vậy rồi mà còn chưa ngủ à? Anh chẳng phải cũng chưa ngủ sao?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nà shuí shuō de ma rè liè huān yíng zhe ne maAi nói vậy chứ. Hoan nghênh nhiệt liệt ấy chứ.

HSK 3
0:03s
nǐ zài wǒ ěr duǒ biān shuō dé zuì duō de jiù shì gè duìbên tai tôi, cậu nói nhiều nhất chính là chữ "đúng".

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lái lái lái bāng bǎ shǒu bāng bǎ shǒu láiNào, nào, nào. Phụ một tay, phụ một tay, nào.










