Cách dùng "你不教我 我翻了啊" (nǐ bù jiào wǒ wǒ fān le a) trong hội thoại tiếng Trung
你不教我 我翻了啊
Chị không dạy, em lộn đấy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
24:18
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你别翻跟头了啊 你教教我呗 | nǐ bié fān gēn tou le a nǐ jiào jiào wǒ bei | Em đừng lộn nhào nữa nhé Chị dạy em đi mà |
| 2▶ | 你不教我 我翻了啊 | nǐ bù jiào wǒ wǒ fān le a | Chị không dạy, em lộn đấy |
| 3 | 我翻了啊 | wǒ fān le a | Em lộn đấy |
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 1 of 6)
HSK 2
0:03s
zhè me wǎn le hái bù shuì a nǐ bù yě méi shuì maKhuya vậy rồi mà còn chưa ngủ à? Anh chẳng phải cũng chưa ngủ sao?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nà shuí shuō de ma rè liè huān yíng zhe ne maAi nói vậy chứ. Hoan nghênh nhiệt liệt ấy chứ.

HSK 3
0:03s
nǐ zài wǒ ěr duǒ biān shuō dé zuì duō de jiù shì gè duìbên tai tôi, cậu nói nhiều nhất chính là chữ "đúng".

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lái lái lái bāng bǎ shǒu bāng bǎ shǒu láiNào, nào, nào. Phụ một tay, phụ một tay, nào.










