Cách dùng "你 你收徒弟不" (nǐ nǐ shōu tú dì bù) trong hội thoại tiếng Trung
你 你收徒弟不
nǐ nǐ shōu tú dì bù
Chị có nhận đệ tử không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
24:10
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你 你 | nǐ nǐ | Chị, chị |
| 2▶ | 你 你收徒弟不 | nǐ nǐ shōu tú dì bù | Chị có nhận đệ tử không? |
| 3 | 你别翻跟头了啊 你教教我呗 | nǐ bié fān gēn tou le a nǐ jiào jiào wǒ bei | Em đừng lộn nhào nữa nhé Chị dạy em đi mà |
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 1 of 6)
HSK 2
0:03s
zhè me wǎn le hái bù shuì a nǐ bù yě méi shuì maKhuya vậy rồi mà còn chưa ngủ à? Anh chẳng phải cũng chưa ngủ sao?

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nà shuí shuō de ma rè liè huān yíng zhe ne maAi nói vậy chứ. Hoan nghênh nhiệt liệt ấy chứ.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zài wǒ ěr duǒ biān shuō dé zuì duō de jiù shì gè duìbên tai tôi, cậu nói nhiều nhất chính là chữ "đúng".

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lái lái lái bāng bǎ shǒu bāng bǎ shǒu láiNào, nào, nào. Phụ một tay, phụ một tay, nào.