Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "你 你收徒弟不" (nǐ nǐ shōu tú dì bù) trong hội thoại tiếng Trung

你 你收徒弟不

nǐ nǐ shōu tú dì bù

Chị có nhận đệ tử không?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
24:10
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你 你nǐ nǐChị, chị
2你 你收徒弟不nǐ nǐ shōu tú dì bùChị có nhận đệ tử không?
3你别翻跟头了啊 你教教我呗nǐ bié fān gēn tou le a nǐ jiào jiào wǒ beiEm đừng lộn nhào nữa nhé Chị dạy em đi mà

More Clips From Episode

Total 111 clips (Page 1 of 6)
这么晚了还不睡啊 你不也没睡吗
HSK 2
0:03s
zhè me wǎn le hái bù shuì a nǐ bù yě méi shuì maKhuya vậy rồi mà còn chưa ngủ à? Anh chẳng phải cũng chưa ngủ sao?
之前我想走 走不成
HSK 6
0:03s
zhī qián wǒ xiǎng zǒu zǒu bù chéngTrước đây tôi muốn đi mà đi không được.
这一下能走了吧
HSK 2
0:03s
zhè yī xià néng zǒu le baBây giờ thì đi được rồi.
我这心里倒还瞀乱(迷茫)上了
HSK 4
0:03s
wǒ zhè xīn lǐ dào hái mào luàn ( mí máng ) shàng leVậy mà trong lòng tôi lại rối bời.
瞀乱(迷茫)啥嘛 团长
HSK 6
0:03s
mào luàn ( mí máng ) shá ma tuán zhǎngRối bời cái gì chứ, Đoàn trưởng.
这地方我是不会再回来了
HSK 3
0:03s
zhè dì fāng wǒ shì bú huì zài huí lái leNơi này tôi sẽ không quay lại nữa đâu.
那谁说的嘛 热烈欢迎着呢嘛
HSK 6
0:03s
nà shuí shuō de ma rè liè huān yíng zhe ne maAi nói vậy chứ. Hoan nghênh nhiệt liệt ấy chứ.
这么多年 委屈你了啊
HSK 6
0:03s
zhè me duō nián wěi qū nǐ le aBao năm qua, làm khổ cậu rồi.
咱人呢就是那棋子
HSK 6
0:03s
zán rén ne jiù shì nà qí ziChúng ta chỉ là những quân cờ.
没别的选择
HSK 3
0:03s
méi bié de xuǎn zéKhông có lựa chọn nào khác.
你在我耳朵边 说得最多的就是个对
HSK 3
0:03s
nǐ zài wǒ ěr duǒ biān shuō dé zuì duō de jiù shì gè duìbên tai tôi, cậu nói nhiều nhất chính là chữ "đúng".
我要有个小本 我就把它记下来
HSK 3
0:03s
wǒ yào yǒu gè xiǎo běn wǒ jiù bǎ tā jì xià láiTôi mà có cuốn sổ, tôi đã ghi lại rồi.
希望能对你工作有帮助
HSK 3
0:03s
xī wàng néng duì nǐ gōng zuò yǒu bāng zhùMong là giúp ích được cho công việc của cậu.
对事不对人啊
HSK 2
0:03s
duì shì bú duì rén aVì việc chứ không vì người đâu.
有时间常回来看看啊
HSK 3
0:03s
yǒu shí jiān cháng huí lái kàn kàn aCó thời gian thì về thăm thường xuyên nhé.
早晚有一天会成为大角儿的
HSK 5
0:03s
zǎo wǎn yǒu yī tiān huì chéng wéi dà jiǎo ér desớm muộn cũng sẽ thành minh tinh.
把你拜托给我了
HSK 7
0:03s
bǎ nǐ bài tuō gěi wǒ leđã gửi gắm con cho tôi.
可是现在我不能保护好你了
HSK 4
0:03s
kě shì xiàn zài wǒ bù néng bǎo hù hǎo nǐ leNhưng giờ tôi không thể bảo vệ con được nữa.
要自己保护好自己了
HSK 4
0:03s
yào zì jǐ bǎo hù hǎo zì jǐ leCon phải tự bảo vệ mình thôi.
来 来 来 帮把手 帮把手 来
HSK 7
0:03s
lái lái lái bāng bǎ shǒu bāng bǎ shǒu láiNào, nào, nào. Phụ một tay, phụ một tay, nào.