Cách dùng "你做梦呢吧" (nǐ zuò mèng ne ba) trong hội thoại tiếng Trung
你做梦呢吧
nǐ zuò mèng ne ba
Anh nằm mơ à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
10:57
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我想排《杨门女将》 | wǒ xiǎng pái 《 yáng mén nǚ jiàng 》 | Tôi muốn dựng Dương Môn Nữ Tướng. |
| 2▶ | 你做梦呢吧 | nǐ zuò mèng ne ba | Anh nằm mơ à? |
| 3 | 你叫人家朱团长把话说完嘛 | nǐ jiào rén jiā zhū tuán zhǎng bǎ huà shuō wán ma | Cứ để Trưởng đoàn Chu nói hết đã. |
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 1 of 6)
HSK 2
0:03s
zhè me wǎn le hái bù shuì a nǐ bù yě méi shuì maKhuya vậy rồi mà còn chưa ngủ à? Anh chẳng phải cũng chưa ngủ sao?

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nà shuí shuō de ma rè liè huān yíng zhe ne maAi nói vậy chứ. Hoan nghênh nhiệt liệt ấy chứ.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zài wǒ ěr duǒ biān shuō dé zuì duō de jiù shì gè duìbên tai tôi, cậu nói nhiều nhất chính là chữ "đúng".

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lái lái lái bāng bǎ shǒu bāng bǎ shǒu láiNào, nào, nào. Phụ một tay, phụ một tay, nào.