Cách dùng "抛开个人感情不讲" (pāo kāi gè rén gǎn qíng bù jiǎng) trong hội thoại tiếng Trung
抛开个人感情不讲
pāo kāi gè rén gǎn qíng bù jiǎng
Gác chuyện tình cảm cá nhân sang một bên,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
30:27
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那我就在想 这个穆桂英这个角色 易青娥 | nà wǒ jiù zài xiǎng zhè ge mù guì yīng zhè ge jué sè yì qīng é | Tôi đang suy nghĩ, vai Mộc Quế Anh này, Yi Qing'e. |
| 2▶ | 抛开个人感情不讲 | pāo kāi gè rén gǎn qíng bù jiǎng | Gác chuyện tình cảm cá nhân sang một bên, |
| 3 | 就咱们团里这些娃们家 | jiù zán men tuán lǐ zhè xiē wá men jiā | trong số mấy đứa nhỏ ở đoàn ta, |
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 1 of 6)
HSK 2
0:03s
zhè me wǎn le hái bù shuì a nǐ bù yě méi shuì maKhuya vậy rồi mà còn chưa ngủ à? Anh chẳng phải cũng chưa ngủ sao?

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nà shuí shuō de ma rè liè huān yíng zhe ne maAi nói vậy chứ. Hoan nghênh nhiệt liệt ấy chứ.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zài wǒ ěr duǒ biān shuō dé zuì duō de jiù shì gè duìbên tai tôi, cậu nói nhiều nhất chính là chữ "đúng".

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lái lái lái bāng bǎ shǒu bāng bǎ shǒu láiNào, nào, nào. Phụ một tay, phụ một tay, nào.