Cách dùng "让她俩一起演完 咱再定 能行吗" (ràng tā liǎ yì qǐ yǎn wán zán zài dìng néng xíng ma) trong hội thoại tiếng Trung
让她俩一起演完 咱再定 能行吗
ràng tā liǎ yì qǐ yǎn wán zán zài dìng néng xíng ma
để hai đứa diễn xong rồi quyết. Được không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
33:09
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就给俩娃排一出戏 | jiù gěi liǎ wá pái yì chū xì | cứ dựng một vở cho hai đứa, |
| 2▶ | 让她俩一起演完 咱再定 能行吗 | ràng tā liǎ yì qǐ yǎn wán zán zài dìng néng xíng ma | để hai đứa diễn xong rồi quyết. Được không? |
| 3 | 我觉得可以 | wǒ jué de kě yǐ | Tôi thấy được. |
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 1 of 6)
HSK 2
0:03s
zhè me wǎn le hái bù shuì a nǐ bù yě méi shuì maKhuya vậy rồi mà còn chưa ngủ à? Anh chẳng phải cũng chưa ngủ sao?

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nà shuí shuō de ma rè liè huān yíng zhe ne maAi nói vậy chứ. Hoan nghênh nhiệt liệt ấy chứ.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zài wǒ ěr duǒ biān shuō dé zuì duō de jiù shì gè duìbên tai tôi, cậu nói nhiều nhất chính là chữ "đúng".

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lái lái lái bāng bǎ shǒu bāng bǎ shǒu láiNào, nào, nào. Phụ một tay, phụ một tay, nào.