Cách dùng "我就在这儿 哪儿也不去 不行" (wǒ jiù zài zhè ér nǎ ér yě bù qù bù xíng) trong hội thoại tiếng Trung
我就在这儿 哪儿也不去 不行
Con cứ ở đây, không đi đâu hết. Không được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
15:20
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你这娃咋这瓜呢嘛 就是嘛 我不瓜 | nǐ zhè wá zǎ zhè guā ne ma jiù shì ma wǒ bù guā | Con bé này sao ngốc thế? Đúng vậy mà. Con không ngốc. |
| 2▶ | 我就在这儿 哪儿也不去 不行 | wǒ jiù zài zhè ér nǎ ér yě bù qù bù xíng | Con cứ ở đây, không đi đâu hết. Không được. |
| 3 | 团里的决定 由不了你 你们凭啥让我去哪儿 | tuán lǐ de jué dìng yóu bù liǎo nǐ nǐ men píng shá ràng wǒ qù nǎ ér | Đoàn đã quyết, con không cãi được. Mọi người dựa vào đâu bảo con đi đâu |
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 1 of 6)
HSK 2
0:03s
zhè me wǎn le hái bù shuì a nǐ bù yě méi shuì maKhuya vậy rồi mà còn chưa ngủ à? Anh chẳng phải cũng chưa ngủ sao?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nà shuí shuō de ma rè liè huān yíng zhe ne maAi nói vậy chứ. Hoan nghênh nhiệt liệt ấy chứ.

HSK 3
0:03s
nǐ zài wǒ ěr duǒ biān shuō dé zuì duō de jiù shì gè duìbên tai tôi, cậu nói nhiều nhất chính là chữ "đúng".

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lái lái lái bāng bǎ shǒu bāng bǎ shǒu láiNào, nào, nào. Phụ một tay, phụ một tay, nào.










