Cách dùng "我知道嘛 咋了嘛" (wǒ zhī dào ma zǎ le ma) trong hội thoại tiếng Trung
我知道嘛 咋了嘛
wǒ zhī dào ma zǎ le ma
Tôi biết mà. Sao vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
35:40
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 剧本嘛 | jù běn ma | Kịch bản đó. |
| 2▶ | 我知道嘛 咋了嘛 | wǒ zhī dào ma zǎ le ma | Tôi biết mà. Sao vậy? |
| 3 | 看啊 | kàn a | Xem đi. |
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 1 of 6)
HSK 2
0:03s
zhè me wǎn le hái bù shuì a nǐ bù yě méi shuì maKhuya vậy rồi mà còn chưa ngủ à? Anh chẳng phải cũng chưa ngủ sao?

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nà shuí shuō de ma rè liè huān yíng zhe ne maAi nói vậy chứ. Hoan nghênh nhiệt liệt ấy chứ.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zài wǒ ěr duǒ biān shuō dé zuì duō de jiù shì gè duìbên tai tôi, cậu nói nhiều nhất chính là chữ "đúng".

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lái lái lái bāng bǎ shǒu bāng bǎ shǒu láiNào, nào, nào. Phụ một tay, phụ một tay, nào.