Cách dùng "咱人呢就是那棋子" (zán rén ne jiù shì nà qí zi) trong hội thoại tiếng Trung
咱人呢就是那棋子
zán rén ne jiù shì nà qí zi
Chúng ta chỉ là những quân cờ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
4:01
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就是一盘棋 | jiù shì yī pán qí | chính là một ván cờ. |
| 2▶ | 咱人呢就是那棋子 | zán rén ne jiù shì nà qí zi | Chúng ta chỉ là những quân cờ. |
| 3 | 这棋子咋走 那都是提前规定好的 让你演个马 | zhè qí zi zǎ zǒu nà dōu shì tí qián guī dìng hǎo de ràng nǐ yǎn gè mǎ | Quân cờ đi thế nào, đều đã được định trước cả rồi. Để cậu đóng vai quân mã, |
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 1 of 6)
HSK 2
0:03s
zhè me wǎn le hái bù shuì a nǐ bù yě méi shuì maKhuya vậy rồi mà còn chưa ngủ à? Anh chẳng phải cũng chưa ngủ sao?

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nà shuí shuō de ma rè liè huān yíng zhe ne maAi nói vậy chứ. Hoan nghênh nhiệt liệt ấy chứ.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zài wǒ ěr duǒ biān shuō dé zuì duō de jiù shì gè duìbên tai tôi, cậu nói nhiều nhất chính là chữ "đúng".

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lái lái lái bāng bǎ shǒu bāng bǎ shǒu láiNào, nào, nào. Phụ một tay, phụ một tay, nào.

HSK 2
0:03s