Cách dùng "团里的决定 由不了你 你们凭啥让我去哪儿" (tuán lǐ de jué dìng yóu bù liǎo nǐ nǐ men píng shá ràng wǒ qù nǎ ér) trong hội thoại tiếng Trung
团里的决定 由不了你 你们凭啥让我去哪儿
Đoàn đã quyết, con không cãi được. Mọi người dựa vào đâu bảo con đi đâu
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
15:22
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我就在这儿 哪儿也不去 不行 | wǒ jiù zài zhè ér nǎ ér yě bù qù bù xíng | Con cứ ở đây, không đi đâu hết. Không được. |
| 2▶ | 团里的决定 由不了你 你们凭啥让我去哪儿 | tuán lǐ de jué dìng yóu bù liǎo nǐ nǐ men píng shá ràng wǒ qù nǎ ér | Đoàn đã quyết, con không cãi được. Mọi người dựa vào đâu bảo con đi đâu |
| 3 | 我就去哪儿 凭啥你们让我干啥就干啥 | wǒ jiù qù nǎ ér píng shá nǐ men ràng wǒ gàn shá jiù gàn shá | là con phải đi đó? Dựa vào đâu bảo con làm gì là con làm nấy? |
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 1 of 6)
HSK 2
0:03s
zhè me wǎn le hái bù shuì a nǐ bù yě méi shuì maKhuya vậy rồi mà còn chưa ngủ à? Anh chẳng phải cũng chưa ngủ sao?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nà shuí shuō de ma rè liè huān yíng zhe ne maAi nói vậy chứ. Hoan nghênh nhiệt liệt ấy chứ.

HSK 3
0:03s
nǐ zài wǒ ěr duǒ biān shuō dé zuì duō de jiù shì gè duìbên tai tôi, cậu nói nhiều nhất chính là chữ "đúng".

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lái lái lái bāng bǎ shǒu bāng bǎ shǒu láiNào, nào, nào. Phụ một tay, phụ một tay, nào.










