Cách dùng "我来过呀 这儿一直都是这样吗" (wǒ lái guò ya zhè ér yì zhí dōu shì zhè yàng ma) trong hội thoại tiếng Trung
我来过呀 这儿一直都是这样吗
Tôi đến rồi. Nơi này lúc nào cũng như vậy sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:38
nǐ你
yǐ以
qián前
lái来
guò过
zū租
jiè界
ma吗
“Trước đây anh từng đến tô giới chưa?”
LINE 0242:41
PLAYING SCENEwǒ lái guò ya zhè ér yì zhí dōu shì zhè yàng ma
我来过呀 这儿一直都是这样吗
“Tôi đến rồi. Nơi này lúc nào cũng như vậy sao?”
LINE 0342:46
fǎn反
zhèng正
“Dù sao thì,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 38 clips (Page 2 of 2)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zài xiào yī huì er yí gè dà làng jiù pāi sǐ nǐAnh cứ cười thêm lúc nữa đi. Một con sóng lớn sẽ đánh chết anh,

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
bái bù bái bù nǐ zěn me jiù nà me duō qí guài de cíVải trắng, vải trắng. Sao anh lại có nhiều từ kỳ lạ thế?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
dà jiě nǐ men xíng xíng hǎo fàng wǒ men jìn qù baĐại tỷ. Xin hai người làm phúc cho chúng tôi vào đi ạ.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
tā gāng gāng chū shēng nǐ ràng wǒ men jìn qù hǎo ma bǎ mén dǎ kāi hǎo maNó vừa mới chào đời. Anh cho chúng tôi vào trong được không? Mở cửa ra được không ạ?

HSK 3
0:03s
dà jiě dà jiě nǐ xíng xíng hǎo fàng wǒ men jìn qù hǎo maĐại tỷ. Đại tỷ, chị làm ơn. Cho chúng tôi vào trong được không ạ?

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
gěi wǒ men yī tiáo huó lù ba qiú qiú nín le dà jiě dà jiěCho chúng tôi một con đường sống đi, cầu xin chị mà. Đại tỷ, đại tỷ.

HSK 3
0:03s
qiú qiú nǐ qiú qiú nǐ gěi wǒ men yī tiáo huó lù zhè zhēn de shì gāng chūCầu xin chị. Cầu xin chị cho chúng tôi một con đường sống. Nó thật sự vừa mới...

HSK 2
0:03s
yě méi zhè me duō rén tā men zěn me xiào dé chū lái decũng không đông người như vậy. Sao họ có thể cười được chứ?