Cách dùng "这是最新一批工厂拆卸清单" (zhè shì zuì xīn yī pī gōng chǎng chāi xiè qīng dān) trong hội thoại tiếng Trung
这是最新一批工厂拆卸清单
Đây là danh sách tháo dỡ nhà máy đợt mới nhất.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:45
tián田
xiān先
shēng生
“Ông Điền.”
LINE 0241:52
PLAYING SCENEzhè这
shì是
zuì最
xīn新
yī一
pī批
gōng工
chǎng厂
chāi拆
xiè卸
qīng清
dān单
“Đây là danh sách tháo dỡ nhà máy đợt mới nhất.”
LINE 0341:59
xiàn zài jī qì kuài chāi wán le xià yī bù nín shén me dǎ suàn
现在机器快拆完了 下一步您什么打算
“Bây giờ máy móc sắp tháo dỡ xong rồi, bước tiếp theo ông có dự định gì?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 11 of 12)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
zài zū jiè nǐ duì fù rì běn rén nà yī tàoỞ tô giới, cái cách đối phó với người Nhật của anh,

HSK 7
0:03s
wǒ liǎo jiě dào de shì rì běn jūn fāng tā bú huì bà xiūTheo như tôi được biết, quân đội Nhật Bản sẽ không bỏ qua đâu,

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jiā rù le xīn zhèng fǔ yǒu tā gěi nǐ zuò hòu táiGia nhập chính phủ mới, có ông ấy chống lưng cho anh,

HSK 7
0:03s
nǐ de shí yè xiǎng kuò duō dà kuò duō dàsự nghiệp của anh muốn mở rộng bao nhiêu thì mở rộng bấy nhiêu.

HSK 6
0:03s
zuì zhòng yào de shì nǐ bù yòng zài zhí jiē qù lǐ nà xiē rì běn rén leQuan trọng nhất là, anh không cần phải trực tiếp đối phó với đám người Nhật đó nữa.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zhī dào wǒ jīn tiān wèi shén me kǔ kǒu pó xīn dì gēn nǐ shuō nà me duō maAnh có biết tại sao hôm nay tôi lại hết lời khuyên giải anh nhiều như vậy không?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wāng xiān shēng zài rì běn rén xīn zhōng de fèn liàngSức nặng của ông Uông trong lòng người Nhật,