Cách dùng "这是最新一批工厂拆卸清单" (zhè shì zuì xīn yī pī gōng chǎng chāi xiè qīng dān) trong hội thoại tiếng Trung
这是最新一批工厂拆卸清单
Đây là danh sách tháo dỡ nhà máy đợt mới nhất.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:45
tián田
xiān先
shēng生
“Ông Điền.”
LINE 0241:52
PLAYING SCENEzhè这
shì是
zuì最
xīn新
yī一
pī批
gōng工
chǎng厂
chāi拆
xiè卸
qīng清
dān单
“Đây là danh sách tháo dỡ nhà máy đợt mới nhất.”
LINE 0341:59
xiàn zài jī qì kuài chāi wán le xià yī bù nín shén me dǎ suàn
现在机器快拆完了 下一步您什么打算
“Bây giờ máy móc sắp tháo dỡ xong rồi, bước tiếp theo ông có dự định gì?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 7 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
rán hòu jiù shì yào děng yī xiē dé guó de yuán chǎng pèi jiàn dào wèiSau đó là phải đợi một số linh kiện chính hãng của Đức về,

HSK 5
0:03s
xiàn zài huò wù yǐ jīng zài hǎi shàng le yí dàn děng jī chuáng dào leBây giờ hàng hóa đã ở trên biển rồi. Một khi máy móc về đến nơi,

HSK 7
0:03s
wǒ men mǎ shàng jiù kāi shǐ ān zhuāng tiáo shìchúng ta sẽ lập tức bắt đầu lắp đặt và chạy thử.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nà nǐ hái xiàng wǒ bǎo zhèng guò yí dìng néng zhuā zhùVậy anh còn đảm bảo với tôi là nhất định sẽ bắt được

HSK 7
0:03s
ōu zhàn bào fā wǒ de jī chuáng gěi dān gē leChiến tranh châu Âu bùng nổ, máy móc của tôi bị trì hoãn rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhì wèn zhì wèn tā tā wèi shén me bù jiǔ yuè èr shí qī hào yǐ hòuAnh chất vấn ông ta xem, tại sao ông ta không đợi sau ngày 27 tháng 9

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ dā shàng le wǒ suǒ yǒu de liú dòng zī jīntôi đã dồn hết tất cả vốn lưu động của mình,

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s