Cách dùng "不是说有什么最新的进展吗" (bú shì shuō yǒu shén me zuì xīn de jìn zhǎn ma) trong hội thoại tiếng Trung
不是说有什么最新的进展吗
Chẳng phải nói có tiến triển mới sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:44
wǒ我
men们
yì一
qǐ起
ba吧
“chúng ta ăn cùng đi.”
LINE 0215:46
PLAYING SCENEbú不
shì是
shuō说
yǒu有
shén什
me么
zuì最
xīn新
de的
jìn进
zhǎn展
ma吗
“Chẳng phải nói có tiến triển mới sao?”
LINE 0315:49
yào děng yī děng jì shù shì de jié guǒ hěn kuài jiù huì yǒu dá àn
要等一等技术室的结果 很快就会有答案
“Phải chờ kết quả của phòng kỹ thuật, sẽ sớm có đáp án thôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shì gēn wǒ de zuǒ shǒu yǒu shén me guān xì aChuyện này liên quan gì đến tay trái của tôi.

HSK 3
0:03s
zán men zài kàn kàn ba zhè lài zhèng tiān zhōng yú kāi kǒu shuō huà lechúng ta theo dõi thêm đi. Cuối cùng Lại Chính Thiên cũng chịu nói rồi,

HSK 7
0:03s
duì nǐ yǒu bāng zhù de jué duì bú shì hū yōu nǐCó ích cho anh đấy, không phải lừa anh đâu.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yào nòng sǐ nǐ lǎo shí diǎn bié lèng zhe le fú tā chū qùTôi phải giết cô. Biết điều vào. Đừng đứng đấy nữa, dìu cô ấy ra.

HSK 3
0:03s
nǐ jiù guò guò zuǐ yǐn nǐ néng bǎ wǒ zěn me zhe a wǒ néng shā sǐ nǐAnh cứ nói cho đã đi, anh làm được gì tôi? Tôi giết được cô.

HSK 6
0:03s
nǐ ná shén me shā wǒ wǒ ná qiāng bēng le nǐ nǐ nǎ ér lái de qiāng wǒAnh giết tôi bằng gì? Tôi bắn chết cô. Anh lấy đâu ra súng? Tôi...

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
yǐ jīng tū pò tā de xīn lǐ fáng xiàn le nǐ yě bù xiǎng xiǎngĐã đột phá được phòng tuyến tâm lý của hắn rồi. Em cũng không nghĩ xem,