Cách dùng "肯定不是什么好东西" (kěn dìng bú shì shén me hǎo dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
肯定不是什么好东西
chắc chắn không phải người tốt lành gì.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:34
tā zài hè wǔ shǒu xià gàn dào zhè ge wèi zhì
他在贺武手下 干到这个位置
“Cậu ta làm việc cho Hạ Vũ mà leo được đến vị trí này,”
LINE 0214:38
PLAYING SCENEkěn肯
dìng定
bú不
shì是
shén什
me么
hǎo好
dōng东
xī西
“chắc chắn không phải người tốt lành gì.”
LINE 0314:41
ér qiě wǒ kàn tā kàn nǐ de yǎn shén
而且我看 他看你的眼神
“Hơn nữa tôi thấy ánh mắt cậu ta nhìn em”
Show Information
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 2 of 5)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ gēn tā xiàn zài yì diǎn guān xì dōu méi yǒu le wǒ bǎo zhèng tā de chū xiànbây giờ em với anh ta không còn quan hệ gì nữa. Em đảm bảo sự xuất hiện của anh ta

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jiǎng chéng nǐ fēng le ba nǐ nǐ yào gàn shén me yaTưởng Thành, anh điên rồi à? Anh muốn làm gì vậy?

HSK 7
0:03s
cóng xiàn zài kāi shǐ wǒ shuō shén me shì shén me bié gēn wǒ fèi huàTừ giờ trở đi, tôi quyết định, đừng nói nhảm với tôi.

HSK 3
0:03s
tā yòu kàn bú jiàn nǐ dài huí qù yǒu shén me yòngAnh ta đâu có nhìn thấy, anh đưa về thì có ích gì chứ?

HSK 7
0:03s
yī nián qián de shì qíng wǒ jiù bù gēn nǐ jì jiào leChuyện một năm trước, tôi không tính toán với anh nữa.

HSK 7
0:03s
rén wǒ dài zǒu le yào guài jiù guài nǐ lài gē méi běn shìTôi sẽ đưa người đi, muốn trách thì trách anh Lại của anh vô dụng.

HSK 7
0:03s
zì jǐ hǎo hǎo diǎn yì diǎn bié shuō wǒ bù jiǎng guī jǔTự đếm đi, đừng nói tôi không giữ quy củ.

HSK 7
0:03s
lǎo guī jǔ liǎng hūn liǎng sù jiǔ fèn sòng dào duì lǐNhư cũ, hai món mặn hai món chay, chín phần, mang về đội,

HSK 4
0:03s
néng shāng liáng ma dāng rán kě yǐ shāng liáng leCòn thương lượng được không? Đương nhiên là được.

HSK 4
0:03s
nǐ kě shì wǒ men duì lǐ de tiān jiàng shén bīngAnh là thần binh trời giáng của đội em mà,

HSK 6
0:03s
lián shī fù dōu tiān tiān jiāng jiào shòu jiāng jiào shòu deđến cả thầy cũng suốt ngày gọi giáo sư Giang, giáo sư Giang.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
lài sān dòng shǒu yīng gāi shì jī qíng shā rénLại Tam ra tay hẳn là do nóng nảy giết người.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s