Cách dùng "那个人就是个疯子" (nà ge rén jiù shì gè fēng zi) trong hội thoại tiếng Trung
那个人就是个疯子
tên đó là kẻ điên,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:31
dōu都
hěn很
tǎo讨
yàn厌
qī戚
yán严
“rất ghét Thích Nghiêm giống em,”
LINE 0236:33
PLAYING SCENEnà那
ge个
rén人
jiù就
shì是
gè个
fēng疯
zi子
“tên đó là kẻ điên,”
LINE 0336:35
suǒ yǐ wǒ yì zhí gǔ lì nǐ qù diào chá jiù shì xī wàng néng jiè zhù nǐ men de shǒu
所以我一直鼓励你去调查 就是希望能借助你们的手
“vậy nên lúc nào anh cũng khuyến khích em điều tra là vì mong có thể mượn tay các em”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
bái yáng qián miàn shén me qíng kuàng wǒ men zhè ér dǔ zhù leBạch Dương, tình hình phía trước thế nào? Chúng tôi kẹt xe rồi.

HSK 5
0:03s
xiàn zài ya jiù kàn bù liǎo zhuō zi luàn nǐ shuō nào bù nào xīnbây giờ thấy bàn bừa bộn là không chịu nổi, anh nói xem có phiền không.

HSK 6
0:03s
wú suǒ wèi ba hóng bāo zhè ge dōng xī yě bù yòng yí gè jià duì baChẳng sao cả, lì xì đâu cần ngang giá, đúng chứ?

HSK 4
0:03s
tā zěn me huì sān gè xiǎo shí bù huí nǐ xìn xī aSao em ấy không trả lời cậu trong ba tiếng được?

HSK 2
0:03s
wǒ kàn nǐ xīn shén bù níng de zhǎo tā yǒu shì aEm thấy anh cứ bồn chồn mãi, có việc cần tìm em ấy hả?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ gěi tā dǎ gè diàn huà kàn tā jiē bù jiē kuàiCậu gọi cho em ấy xem em ấy có bắt máy không, mau lên.

HSK 4
0:03s
shén me dān wèi a nǐ nǎ yǒu dān wèi a xiǎo wǔ dān wèiCơ quan nào? Anh làm gì có cơ quan. Cơ quan của bé năm.

HSK 4
0:03s
nà ge qián miàn wǔ bǎi mǐ yǒu gè shí zì lù kǒu wǎng shì jiāoNăm trăm mét phía trước có một ngã tư đi ra ngoại thành.

HSK 5
0:03s
chū le xiǎo lù jiù hǎo le dào lù méi nà me dǔra khỏi đường mòn là tới. Đường không kẹt xe lắm.