Cách dùng "您先上里边 我带您看一下" (nín xiān shàng lǐ biān wǒ dài nín kàn yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
您先上里边 我带您看一下
Mời cô vào trong trước, tôi đưa cô xem thử.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:25
shàng cì ràng nǐ bāng wǒ jìn de huò dào le ma dào le dào le
上次让你帮我进的货到了吗 到了到了
“lô hàng lần trước tôi nhờ cô nhập đã về chưa? Về rồi ạ.”
LINE 0230:30
PLAYING SCENEnín xiān shàng lǐ biān wǒ dài nín kàn yī xià
您先上里边 我带您看一下
“Mời cô vào trong trước, tôi đưa cô xem thử.”
LINE 0330:36
lǐ里
miàn面
qǐng请
“Mời vào trong.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 1 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nà zán jiù nòng wǎn zhá jiàng miàn bei wǒ shuō xíngVậy thì chúng ta làm một bát mì tương đen đi. Anh nói được.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nà jiù shì wǒ xīn zhōng hóng jūn de yàng ziĐó chính là hình ảnh Hồng quân trong lòng tôi.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ xīn lǐ tou hái shì tǐng yǒu gù lǜ de zěn me jiǎngTrong lòng tôi vẫn còn khá nhiều đắn đo. Là sao ạ?

HSK 4
0:03s
yě yǒu guò yī duàn kè gǔ míng xīn de gǎn qíng baCũng đã có một đoạn. Tình cảm khắc cốt ghi tâm.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bù gǎn jiē shòu lǎo xiè de ài yě bù gǎn shī qù tā de àiTôi không dám chấp nhận tình yêu của Lão Tạ. Cũng không dám đánh mất tình yêu của anh ấy.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ shèn zhì dōu gēn zì jǐ shuō wǒ shuō suàn le baTôi thậm chí còn tự nói với mình, tôi nói, thôi bỏ đi,