Cách dùng "女同志呢 不能加入战斗部队" (nǚ tóng zhì ne bù néng jiā rù zhàn dòu bù duì) trong hội thoại tiếng Trung
女同志呢 不能加入战斗部队
đồng chí nữ không thể tham gia đơn vị chiến đấu,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:15
wǒ wèn guò le shì
我问过了 是
“Tôi hỏi rồi. Đúng là”
LINE 0215:17
PLAYING SCENEnǚ tóng zhì ne bù néng jiā rù zhàn dòu bù duì
女同志呢 不能加入战斗部队
“đồng chí nữ không thể tham gia đơn vị chiến đấu,”
LINE 0315:20
dàn shì qí shí zài tuán lǐ biān hái yǒu hěn duō qí tā de gōng zuò kě yǐ zuò
但是其实在团里边 还有很多其他的工作可以做
“nhưng thực ra trong đoàn vẫn còn rất nhiều công việc khác có thể làm.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 7 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men zhè liǎng tiáo chóng zi jiù bǎng zài le yì qǐhai con sâu chúng ta, đã bị buộc vào với nhau.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jiē zhe niàn a mǎ shàng mǎ shàng nín nín xiān hē kǒu shuǐĐọc tiếp đi chứ. Ngay đây, ngay đây ạ. Cụ, cụ uống ngụm nước trước đi ạ.

HSK 5
0:03s
bú duì bú duì bú duì nǐ zhè gāng cái niàn guò leSai rồi, sai rồi, sai rồi. Cái này con vừa đọc rồi mà.

HSK 2
0:03s
tài yé wǒ yǎn jīng huā le wǒ wǒ xiū xī yī xià a wǒ xiū xī yī xiàCụ ơi, mắt con lòa rồi. Con, con nghỉ một lát ạ. Con nghỉ một lát.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
zhōng guó bì shèng wǒ zuì jìn xīn lǐ yǒu shìTrung Quốc nhất định thắng! Dạo này trong lòng tôi có chuyện.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
bié ràng tā lǎo ná zhe bào zhǐ kàn miǎn de chuān bāngđừng để cụ cứ cầm báo đọc mãi, kẻo lại bị lộ.