Cách dùng "女同志呢 不能加入战斗部队" (nǚ tóng zhì ne bù néng jiā rù zhàn dòu bù duì) trong hội thoại tiếng Trung
女同志呢 不能加入战斗部队
đồng chí nữ không thể tham gia đơn vị chiến đấu,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:15
wǒ wèn guò le shì
我问过了 是
“Tôi hỏi rồi. Đúng là”
LINE 0215:17
PLAYING SCENEnǚ tóng zhì ne bù néng jiā rù zhàn dòu bù duì
女同志呢 不能加入战斗部队
“đồng chí nữ không thể tham gia đơn vị chiến đấu,”
LINE 0315:20
dàn shì qí shí zài tuán lǐ biān hái yǒu hěn duō qí tā de gōng zuò kě yǐ zuò
但是其实在团里边 还有很多其他的工作可以做
“nhưng thực ra trong đoàn vẫn còn rất nhiều công việc khác có thể làm.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 8 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nà yào zhǎo yí gè xìn dé guò de rén cái xíngVậy thì phải tìm một người đáng tin cậy mới được.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì nǐ jiā lǐ tóu yǒu lǎo rén hé hái ziNhưng trong nhà cô còn có người già và trẻ nhỏ.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
bǎ jiā jiāo gěi tā tā huì zhào gù hǎo deGiao nhà cho cậu ấy, cậu ấy sẽ chăm sóc tốt thôi.

HSK 2
0:03s
dōu zhè me zhǎng shí jiān le wǒ kě yǐ gēn tā shuō le maĐã lâu như vậy rồi, tôi có thể nói cho cậu ấy biết được chưa?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè xiē wù zī yào chuān guò dí rén de chóng chóng guān qiǎSố vật tư này phải đi qua trùng trùng lớp lớp trạm kiểm soát của địch,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
tīng shuō cǐ rén jìn chū wāng jīng wèi de jiā lǐNghe nói người này ra vào nhà của Uông Tinh Vệ

HSK 7
0:03s
lín cháng gēng xiǎng yòng jiāng hù shāng mào qù bā jié tāLâm Trường Canh muốn dùng Thương mại Giang Hỗ để nịnh bợ ông ta,

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s