Cách dùng "女同志呢 不能加入战斗部队" (nǚ tóng zhì ne bù néng jiā rù zhàn dòu bù duì) trong hội thoại tiếng Trung
女同志呢 不能加入战斗部队
đồng chí nữ không thể tham gia đơn vị chiến đấu,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:15
wǒ wèn guò le shì
我问过了 是
“Tôi hỏi rồi. Đúng là”
LINE 0215:17
PLAYING SCENEnǚ tóng zhì ne bù néng jiā rù zhàn dòu bù duì
女同志呢 不能加入战斗部队
“đồng chí nữ không thể tham gia đơn vị chiến đấu,”
LINE 0315:20
dàn shì qí shí zài tuán lǐ biān hái yǒu hěn duō qí tā de gōng zuò kě yǐ zuò
但是其实在团里边 还有很多其他的工作可以做
“nhưng thực ra trong đoàn vẫn còn rất nhiều công việc khác có thể làm.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 2 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jué de tā guāng míng lěi luò wǒ tǐng pèi fú tā deEm thấy anh ấy quang minh lỗi lạc. Em rất khâm phục anh ấy.

HSK 3
0:03s
bú shì yī zhāng bái zhǐ dàn wǒ xiāng xìnchúng em không phải là một tờ giấy trắng. Nhưng em tin,

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù suàn chù zài zuì jué wàng zuì jǔ sàng de shí hòucho dù ở trong lúc tuyệt vọng nhất, chán nản nhất,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
nà nà nǐ kàn zhè ge dà zì ne nín kàn kàn zhè shì shén me zìVậy... cha xem chữ to này thì sao? Cha xem thử xem, đây là chữ gì ạ?

HSK 3
0:03s
zěn me huí shì zěn me zhè me dà de zì wǒ dōu kàn bù qīng chǔ leSao lại thế này? Chữ to như vậy mà ta cũng không nhìn rõ được.