Cách dùng "是啊 长江封得跟铁桶一样" (shì a cháng jiāng fēng dé gēn tiě tǒng yī yàng) trong hội thoại tiếng Trung
是啊 长江封得跟铁桶一样
Đúng vậy, Trường Giang bị phong tỏa như thùng sắt vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:38
shuǐ水
shàng上
yě也
yǒu有
bù不
shǎo少
guǐ鬼
zi子
de的
shào哨
a啊
“Trên sông cũng có không ít trạm gác của bọn quỷ mà.”
LINE 0221:40
PLAYING SCENEshì a cháng jiāng fēng dé gēn tiě tǒng yī yàng
是啊 长江封得跟铁桶一样
“Đúng vậy, Trường Giang bị phong tỏa như thùng sắt vậy.”
LINE 0321:44
zuò做
hǎo好
wěi伪
zhuāng装
jiù就
shì是
le了
“Cứ ngụy trang cho tốt là được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 1 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nà zán jiù nòng wǎn zhá jiàng miàn bei wǒ shuō xíngVậy thì chúng ta làm một bát mì tương đen đi. Anh nói được.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nà jiù shì wǒ xīn zhōng hóng jūn de yàng ziĐó chính là hình ảnh Hồng quân trong lòng tôi.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ xīn lǐ tou hái shì tǐng yǒu gù lǜ de zěn me jiǎngTrong lòng tôi vẫn còn khá nhiều đắn đo. Là sao ạ?

HSK 4
0:03s
yě yǒu guò yī duàn kè gǔ míng xīn de gǎn qíng baCũng đã có một đoạn. Tình cảm khắc cốt ghi tâm.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bù gǎn jiē shòu lǎo xiè de ài yě bù gǎn shī qù tā de àiTôi không dám chấp nhận tình yêu của Lão Tạ. Cũng không dám đánh mất tình yêu của anh ấy.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ shèn zhì dōu gēn zì jǐ shuō wǒ shuō suàn le baTôi thậm chí còn tự nói với mình, tôi nói, thôi bỏ đi,