Cách dùng "他能说咱一句好吗 日期也不对" (tā néng shuō zán yī jù hǎo ma rì qī yě bú duì) trong hội thoại tiếng Trung
他能说咱一句好吗 日期也不对
làm sao họ nói tốt cho chúng ta được một câu chứ? Ngày tháng cũng không đúng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:07
zhè shì rì běn rén bàn de bào zhǐ nín kàn zhè xiě de
这是日本人办的报纸 您看这写的
“Đây là báo của người Nhật làm. Cụ xem họ viết này,”
LINE 0211:10
PLAYING SCENEtā néng shuō zán yī jù hǎo ma rì qī yě bú duì
他能说咱一句好吗 日期也不对
“làm sao họ nói tốt cho chúng ta được một câu chứ? Ngày tháng cũng không đúng.”
LINE 0311:14
shuí bǎ jiù bào zhǐ ná guò lái le ya yí dìng shì yuè míng jiù bào zhǐ
谁把旧报纸拿过来了呀 一定是月明 旧报纸
“Ai lại mang báo cũ đến đây vậy? Chắc chắn là Nguyệt Minh rồi. Báo cũ à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 8 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nà yào zhǎo yí gè xìn dé guò de rén cái xíngVậy thì phải tìm một người đáng tin cậy mới được.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì nǐ jiā lǐ tóu yǒu lǎo rén hé hái ziNhưng trong nhà cô còn có người già và trẻ nhỏ.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
bǎ jiā jiāo gěi tā tā huì zhào gù hǎo deGiao nhà cho cậu ấy, cậu ấy sẽ chăm sóc tốt thôi.

HSK 2
0:03s
dōu zhè me zhǎng shí jiān le wǒ kě yǐ gēn tā shuō le maĐã lâu như vậy rồi, tôi có thể nói cho cậu ấy biết được chưa?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè xiē wù zī yào chuān guò dí rén de chóng chóng guān qiǎSố vật tư này phải đi qua trùng trùng lớp lớp trạm kiểm soát của địch,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
tīng shuō cǐ rén jìn chū wāng jīng wèi de jiā lǐNghe nói người này ra vào nhà của Uông Tinh Vệ

HSK 7
0:03s
lín cháng gēng xiǎng yòng jiāng hù shāng mào qù bā jié tāLâm Trường Canh muốn dùng Thương mại Giang Hỗ để nịnh bợ ông ta,

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s