Cách dùng "他能说咱一句好吗 日期也不对" (tā néng shuō zán yī jù hǎo ma rì qī yě bú duì) trong hội thoại tiếng Trung
他能说咱一句好吗 日期也不对
làm sao họ nói tốt cho chúng ta được một câu chứ? Ngày tháng cũng không đúng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:07
zhè shì rì běn rén bàn de bào zhǐ nín kàn zhè xiě de
这是日本人办的报纸 您看这写的
“Đây là báo của người Nhật làm. Cụ xem họ viết này,”
LINE 0211:10
PLAYING SCENEtā néng shuō zán yī jù hǎo ma rì qī yě bú duì
他能说咱一句好吗 日期也不对
“làm sao họ nói tốt cho chúng ta được một câu chứ? Ngày tháng cũng không đúng.”
LINE 0311:14
shuí bǎ jiù bào zhǐ ná guò lái le ya yí dìng shì yuè míng jiù bào zhǐ
谁把旧报纸拿过来了呀 一定是月明 旧报纸
“Ai lại mang báo cũ đến đây vậy? Chắc chắn là Nguyệt Minh rồi. Báo cũ à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 2 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jué de tā guāng míng lěi luò wǒ tǐng pèi fú tā deEm thấy anh ấy quang minh lỗi lạc. Em rất khâm phục anh ấy.

HSK 3
0:03s
bú shì yī zhāng bái zhǐ dàn wǒ xiāng xìnchúng em không phải là một tờ giấy trắng. Nhưng em tin,

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù suàn chù zài zuì jué wàng zuì jǔ sàng de shí hòucho dù ở trong lúc tuyệt vọng nhất, chán nản nhất,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
nà nà nǐ kàn zhè ge dà zì ne nín kàn kàn zhè shì shén me zìVậy... cha xem chữ to này thì sao? Cha xem thử xem, đây là chữ gì ạ?

HSK 3
0:03s
zěn me huí shì zěn me zhè me dà de zì wǒ dōu kàn bù qīng chǔ leSao lại thế này? Chữ to như vậy mà ta cũng không nhìn rõ được.