Cách dùng "我也盼望着 能够跟你一起并肩战斗" (wǒ yě pàn wàng zhe néng gòu gēn nǐ yì qǐ bìng jiān zhàn dòu) trong hội thoại tiếng Trung
我也盼望着 能够跟你一起并肩战斗
Em cũng mong chờ, có thể cùng anh kề vai chiến đấu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:57
wǒ我
méi没
yǒu有
yǔ与
nǐ你
lí离
xīn心
“Em không có xa cách với anh.”
LINE 0237:01
PLAYING SCENEwǒ yě pàn wàng zhe néng gòu gēn nǐ yì qǐ bìng jiān zhàn dòu
我也盼望着 能够跟你一起并肩战斗
“Em cũng mong chờ, có thể cùng anh kề vai chiến đấu.”
LINE 0337:04
wǒ我
bǎ把
wǒ我
de的
xiǎng想
fǎ法
gào告
sù诉
guò过
céng曾
dà大
jiě姐
“Tôi đã nói suy nghĩ của mình cho chị Tăng rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 8 of 10)
HSK 7
0:03s
bié ràng tā lǎo ná zhe bào zhǐ kàn miǎn de chuān bāngđừng để cụ cứ cầm báo đọc mãi, kẻo lại bị lộ.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nà yào zhǎo yí gè xìn dé guò de rén cái xíngVậy thì phải tìm một người đáng tin cậy mới được.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì nǐ jiā lǐ tóu yǒu lǎo rén hé hái ziNhưng trong nhà cô còn có người già và trẻ nhỏ.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
bǎ jiā jiāo gěi tā tā huì zhào gù hǎo deGiao nhà cho cậu ấy, cậu ấy sẽ chăm sóc tốt thôi.

HSK 2
0:03s
dōu zhè me zhǎng shí jiān le wǒ kě yǐ gēn tā shuō le maĐã lâu như vậy rồi, tôi có thể nói cho cậu ấy biết được chưa?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè xiē wù zī yào chuān guò dí rén de chóng chóng guān qiǎSố vật tư này phải đi qua trùng trùng lớp lớp trạm kiểm soát của địch,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
tīng shuō cǐ rén jìn chū wāng jīng wèi de jiā lǐNghe nói người này ra vào nhà của Uông Tinh Vệ

HSK 7
0:03s
lín cháng gēng xiǎng yòng jiāng hù shāng mào qù bā jié tāLâm Trường Canh muốn dùng Thương mại Giang Hỗ để nịnh bợ ông ta,

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s