Cách dùng "我再杀你一个 打得不可开交" (wǒ zài shā nǐ yí gè dǎ dé bù kě kāi jiāo) trong hội thoại tiếng Trung
我再杀你一个 打得不可开交
tôi lại giết một người của anh, đánh nhau túi bụi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:09
hé hù xī dǎi tǔ de tè wù liǎng fāng nǐ shā wǒ yí gè rén
和沪西歹土的特务 两方你杀我一个人
“và đặc vụ của bọn thổ phỉ Hỗ Tây, hai bên anh giết một người của tôi,”
LINE 0217:12
PLAYING SCENEwǒ zài shā nǐ yí gè dǎ dé bù kě kāi jiāo
我再杀你一个 打得不可开交
“tôi lại giết một người của anh, đánh nhau túi bụi.”
LINE 0317:15
xiǎo tè wù men tiān tiān xuè yǔ xīng fēng de tā men kěn dìng lián zuò mèng dōu xiǎng bú dào
小特务们天天血雨腥风的 他们肯定连做梦都想不到
“Bọn đặc vụ tép riu ngày nào cũng chìm trong mưa máu gió tanh, chúng chắc chắn đến mơ cũng không ngờ được,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 8 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nà yào zhǎo yí gè xìn dé guò de rén cái xíngVậy thì phải tìm một người đáng tin cậy mới được.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì nǐ jiā lǐ tóu yǒu lǎo rén hé hái ziNhưng trong nhà cô còn có người già và trẻ nhỏ.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
bǎ jiā jiāo gěi tā tā huì zhào gù hǎo deGiao nhà cho cậu ấy, cậu ấy sẽ chăm sóc tốt thôi.

HSK 2
0:03s
dōu zhè me zhǎng shí jiān le wǒ kě yǐ gēn tā shuō le maĐã lâu như vậy rồi, tôi có thể nói cho cậu ấy biết được chưa?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè xiē wù zī yào chuān guò dí rén de chóng chóng guān qiǎSố vật tư này phải đi qua trùng trùng lớp lớp trạm kiểm soát của địch,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
tīng shuō cǐ rén jìn chū wāng jīng wèi de jiā lǐNghe nói người này ra vào nhà của Uông Tinh Vệ

HSK 7
0:03s
lín cháng gēng xiǎng yòng jiāng hù shāng mào qù bā jié tāLâm Trường Canh muốn dùng Thương mại Giang Hỗ để nịnh bợ ông ta,

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s