Cách dùng "拜托了 世伯 使不得 使不得 使不得" (bài tuō le shì bó shǐ bù dé shǐ bù dé shǐ bù dé) trong hội thoại tiếng Trung
拜托了 世伯 使不得 使不得 使不得
Trông cậy vào cháu cả. Thế bá. Không được đâu ạ, không được đâu ạ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:33
shì世
bó伯
“Thế bá.”
LINE 0207:06
PLAYING SCENEbài tuō le shì bó shǐ bù dé shǐ bù dé shǐ bù dé
拜托了 世伯 使不得 使不得 使不得
“Trông cậy vào cháu cả. Thế bá. Không được đâu ạ, không được đâu ạ.”
LINE 0307:08
wǒ xiāng xìn yún kuí wǒ xiāng xìn
我相信云魁 我相信
“Ta tin Vân Khôi. Ta tin mà.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 1 of 9)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn ér yī zǎo yòu qù jūn yíng lǐ bàn gōng shìsáng nay lại phải đến doanh trại quân đội làm việc ạ.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
yī yǒu xiāo xī wǒ mǎ shàng xiàng nín huì bàoCó tin tức gì cháu sẽ báo cáo với người ngay.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
shì tā lín zhèn tuō táo wǒ wǒ méi yǒu nà ge yì sinó đã lâm trận đào ngũ? Cháu... cháu không có ý đó ạ.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
jí shǐ huó zhe yě shì sǐ lù yī tiáo acho dù còn sống, cũng chỉ có một con đường chết thôi.

HSK 3
0:03s