Cách dùng "拜托了 世伯 使不得 使不得 使不得" (bài tuō le shì bó shǐ bù dé shǐ bù dé shǐ bù dé) trong hội thoại tiếng Trung
拜托了 世伯 使不得 使不得 使不得
Trông cậy vào cháu cả. Thế bá. Không được đâu ạ, không được đâu ạ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:33
shì世
bó伯
“Thế bá.”
LINE 0207:06
PLAYING SCENEbài tuō le shì bó shǐ bù dé shǐ bù dé shǐ bù dé
拜托了 世伯 使不得 使不得 使不得
“Trông cậy vào cháu cả. Thế bá. Không được đâu ạ, không được đâu ạ.”
LINE 0307:08
wǒ xiāng xìn yún kuí wǒ xiāng xìn
我相信云魁 我相信
“Ta tin Vân Khôi. Ta tin mà.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 9 of 9)
HSK 7
0:03s
dà jiā kàng zhàn mù juān dǎ rǎo yī xiàMọi người quyên góp kháng chiến ạ. Xin làm phiền một chút ạ.

HSK 7
0:03s
nín yuàn yì cān jiā wǒ men de kàng zhàn mù juān maNgài có muốn tham gia quyên góp kháng chiến của chúng tôi không ạ?

HSK 7
0:03s
fēi cháng gǎn xiè yuàn shàng dì bǎo yòu nǐ zhù nín yú kuàiCảm ơn rất nhiều. Xin Chúa phù hộ cho ngài. Chúc ngài vui vẻ.

HSK 5
0:03s
xiàn zài ya nǐ jiù shì zuò zhe xiǎo huá zi qù jiāng xīnBây giờ thì... Kể cả có đi thuyền nhỏ ra giữa sông,

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
nà bù yě chà bu duō yī gēn jīn tiáo le maVậy chẳng phải cũng gần bằng, một cây vàng rồi sao?