Cách dùng "不行 夫人 我 我是发过毒誓" (bù xíng fū rén wǒ wǒ shì fā guò dú shì) trong hội thoại tiếng Trung
不行 夫人 我 我是发过毒誓
Không được đâu phu nhân. Tôi đã thề độc rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:29
wǒ我
lái来
gēn跟
tā他
jiǎng讲
“để tôi nói với ông ấy.”
LINE 0211:31
PLAYING SCENEbù xíng fū rén wǒ wǒ shì fā guò dú shì
不行 夫人 我 我是发过毒誓
“Không được đâu phu nhân. Tôi đã thề độc rồi.”
LINE 0311:34
wǒ我
bì必
xū须
yào要
bǎ把
zhè这
ge个
jiàn剑
qīn亲
shǒu手
jiāo交
gěi给
“Tôi phải tự tay giao thanh kiếm này.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 1 of 9)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn ér yī zǎo yòu qù jūn yíng lǐ bàn gōng shìsáng nay lại phải đến doanh trại quân đội làm việc ạ.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
yī yǒu xiāo xī wǒ mǎ shàng xiàng nín huì bàoCó tin tức gì cháu sẽ báo cáo với người ngay.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
shì tā lín zhèn tuō táo wǒ wǒ méi yǒu nà ge yì sinó đã lâm trận đào ngũ? Cháu... cháu không có ý đó ạ.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
jí shǐ huó zhe yě shì sǐ lù yī tiáo acho dù còn sống, cũng chỉ có một con đường chết thôi.

HSK 3
0:03s