Cách dùng "不行 夫人 我 我是发过毒誓" (bù xíng fū rén wǒ wǒ shì fā guò dú shì) trong hội thoại tiếng Trung
不行 夫人 我 我是发过毒誓
Không được đâu phu nhân. Tôi đã thề độc rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:29
wǒ我
lái来
gēn跟
tā他
jiǎng讲
“để tôi nói với ông ấy.”
LINE 0211:31
PLAYING SCENEbù xíng fū rén wǒ wǒ shì fā guò dú shì
不行 夫人 我 我是发过毒誓
“Không được đâu phu nhân. Tôi đã thề độc rồi.”
LINE 0311:34
wǒ我
bì必
xū须
yào要
bǎ把
zhè这
ge个
jiàn剑
qīn亲
shǒu手
jiāo交
gěi给
“Tôi phải tự tay giao thanh kiếm này.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 4 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
chōng zhe nà chōng fēng de guǐ zi jiù yī fā liǎng fā sān fānhắm vào đám giặc Nhật đang xung phong, bắn một phát, hai phát, ba phát.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ tīng tīng zhè jiù shì zhēn shí de zhàn kuàngAnh nghe đi, đây chính là tình hình chiến trận thực sự.

HSK 7
0:03s
wǒ men dì èr tiān yī zǎo jiù dào le liǔ zhènSáng sớm hôm sau chúng tôi đã đến Liễu Trấn rồi.

HSK 5
0:03s
wǒ men yī bāng chǔn dàn jǐn gǎn màn gǎn gǎn dào liǔ zhènLũ ngốc chúng tôi vội vội vàng vàng chạy đến Liễu Trấn.

HSK 2
0:03s
dào le cái zhī dào nà xiē rén zǎo jiù pǎo leĐến nơi mới biết, những người đó đã chạy mất từ lâu rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
méi yǒu yí gè wǎng hòu chè de méi yǒu yí gè nāo zhǒngkhông có một ai lùi bước, không có một kẻ hèn nhát nào.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ wǒ de guān xì zán men jiù bù shuō zhè xiē leQuan hệ của chúng ta, đừng nói những lời này nữa.

HSK 2
0:03s