Cách dùng "不行 夫人 我 我是发过毒誓" (bù xíng fū rén wǒ wǒ shì fā guò dú shì) trong hội thoại tiếng Trung
不行 夫人 我 我是发过毒誓
Không được đâu phu nhân. Tôi đã thề độc rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:29
wǒ我
lái来
gēn跟
tā他
jiǎng讲
“để tôi nói với ông ấy.”
LINE 0211:31
PLAYING SCENEbù xíng fū rén wǒ wǒ shì fā guò dú shì
不行 夫人 我 我是发过毒誓
“Không được đâu phu nhân. Tôi đã thề độc rồi.”
LINE 0311:34
wǒ我
bì必
xū须
yào要
bǎ把
zhè这
ge个
jiàn剑
qīn亲
shǒu手
jiāo交
gěi给
“Tôi phải tự tay giao thanh kiếm này.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 3 of 9)
HSK 6
0:03s
méi yǒu yào fàn yào dào rén jiā jiā lǐ deKhông có ai đi ăn xin mà vào tận nhà người ta thế này cả.

HSK 6
0:03s
nǐ gěi wǒ chū qù wǒ qiú nǐ gěi wǒ chū qù zhàn zhùCậu ra ngoài cho tôi! Tôi xin cậu, ra ngoài cho tôi! Đứng lại!

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
pào zài nà ge shuǐ lǐ biān nǐ shuō zhāng yún kuíngâm mình trong nước như vậy. Cậu nói về Trương Vân Khôi đi.

HSK 6
0:03s
nà jiǎn zhí jiù shì shén le tā mìng lìng tā de shǒu xiàđúng là thần thánh rồi. Anh ấy lệnh cho cấp dưới.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
kě shì sān tiān yòu sān tiān wǒ men dōu méi děng lái yuán jūn de yǐng ziNhưng mà hết ba ngày này đến ba ngày khác. chúng tôi vẫn không thấy bóng dáng viện binh đâu.

HSK 7
0:03s
wǒ men lǚ zhǎng yě shì shàng huǒ dào bù xíngLữ trưởng của chúng tôi cũng sốt ruột không chịu nổi.

HSK 4
0:03s
nǐ zài zhè ge shí hòu néng xiǎng jǐn yī qiè bàn fǎVào lúc này. cậu có thể nghĩ mọi cách.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
tài yé shén me bú yào jǐn wǎng hòu tou shuō a nà méi yǒu qián touCụ ơi, có gì mà không quan trọng chứ? Kể phần sau đi. Không có phần trước.

HSK 4
0:03s
kě shì zǒu zhe zǒu zhe lǚ zhǎng tū rán jiù tíng xià lái leNhưng đang đi thì, lữ đoàn trưởng đột nhiên dừng lại.