Cách dùng "不行 夫人 我 我是发过毒誓" (bù xíng fū rén wǒ wǒ shì fā guò dú shì) trong hội thoại tiếng Trung
不行 夫人 我 我是发过毒誓
Không được đâu phu nhân. Tôi đã thề độc rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:29
wǒ我
lái来
gēn跟
tā他
jiǎng讲
“để tôi nói với ông ấy.”
LINE 0211:31
PLAYING SCENEbù xíng fū rén wǒ wǒ shì fā guò dú shì
不行 夫人 我 我是发过毒誓
“Không được đâu phu nhân. Tôi đã thề độc rồi.”
LINE 0311:34
wǒ我
bì必
xū须
yào要
bǎ把
zhè这
ge个
jiàn剑
qīn亲
shǒu手
jiāo交
gěi给
“Tôi phải tự tay giao thanh kiếm này.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 9 of 9)
HSK 7
0:03s
dà jiā kàng zhàn mù juān dǎ rǎo yī xiàMọi người quyên góp kháng chiến ạ. Xin làm phiền một chút ạ.

HSK 7
0:03s
nín yuàn yì cān jiā wǒ men de kàng zhàn mù juān maNgài có muốn tham gia quyên góp kháng chiến của chúng tôi không ạ?

HSK 7
0:03s
fēi cháng gǎn xiè yuàn shàng dì bǎo yòu nǐ zhù nín yú kuàiCảm ơn rất nhiều. Xin Chúa phù hộ cho ngài. Chúc ngài vui vẻ.

HSK 5
0:03s
xiàn zài ya nǐ jiù shì zuò zhe xiǎo huá zi qù jiāng xīnBây giờ thì... Kể cả có đi thuyền nhỏ ra giữa sông,

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
nà bù yě chà bu duō yī gēn jīn tiáo le maVậy chẳng phải cũng gần bằng, một cây vàng rồi sao?