Cách dùng "都混蛋 笨蛋 一帮软蛋" (dōu hùn dàn bèn dàn yī bāng ruǎn dàn) trong hội thoại tiếng Trung
都混蛋 笨蛋 一帮软蛋
Toàn một lũ khốn nạn, ngu ngốc. Một lũ vô dụng!
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:41
wǒ我
jiù就
zài在
yuàn院
lǐ里
děng等
“tôi đợi ở trong sân là được rồi.”
LINE 0203:03
PLAYING SCENEdōu hùn dàn bèn dàn yī bāng ruǎn dàn
都混蛋 笨蛋 一帮软蛋
“Toàn một lũ khốn nạn, ngu ngốc. Một lũ vô dụng!”
LINE 0303:06
nǐ你
bié别
jiào叫
le了
“Anh đừng la nữa.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 4 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
chōng zhe nà chōng fēng de guǐ zi jiù yī fā liǎng fā sān fānhắm vào đám giặc Nhật đang xung phong, bắn một phát, hai phát, ba phát.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ tīng tīng zhè jiù shì zhēn shí de zhàn kuàngAnh nghe đi, đây chính là tình hình chiến trận thực sự.

HSK 7
0:03s
wǒ men dì èr tiān yī zǎo jiù dào le liǔ zhènSáng sớm hôm sau chúng tôi đã đến Liễu Trấn rồi.

HSK 5
0:03s
wǒ men yī bāng chǔn dàn jǐn gǎn màn gǎn gǎn dào liǔ zhènLũ ngốc chúng tôi vội vội vàng vàng chạy đến Liễu Trấn.

HSK 2
0:03s
dào le cái zhī dào nà xiē rén zǎo jiù pǎo leĐến nơi mới biết, những người đó đã chạy mất từ lâu rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
méi yǒu yí gè wǎng hòu chè de méi yǒu yí gè nāo zhǒngkhông có một ai lùi bước, không có một kẻ hèn nhát nào.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ wǒ de guān xì zán men jiù bù shuō zhè xiē leQuan hệ của chúng ta, đừng nói những lời này nữa.

HSK 2
0:03s