Cách dùng "都混蛋 笨蛋 一帮软蛋" (dōu hùn dàn bèn dàn yī bāng ruǎn dàn) trong hội thoại tiếng Trung
都混蛋 笨蛋 一帮软蛋
Toàn một lũ khốn nạn, ngu ngốc. Một lũ vô dụng!
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:41
wǒ我
jiù就
zài在
yuàn院
lǐ里
děng等
“tôi đợi ở trong sân là được rồi.”
LINE 0203:03
PLAYING SCENEdōu hùn dàn bèn dàn yī bāng ruǎn dàn
都混蛋 笨蛋 一帮软蛋
“Toàn một lũ khốn nạn, ngu ngốc. Một lũ vô dụng!”
LINE 0303:06
nǐ你
bié别
jiào叫
le了
“Anh đừng la nữa.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 9 of 9)
HSK 7
0:03s
dà jiā kàng zhàn mù juān dǎ rǎo yī xiàMọi người quyên góp kháng chiến ạ. Xin làm phiền một chút ạ.

HSK 7
0:03s
nín yuàn yì cān jiā wǒ men de kàng zhàn mù juān maNgài có muốn tham gia quyên góp kháng chiến của chúng tôi không ạ?

HSK 7
0:03s
fēi cháng gǎn xiè yuàn shàng dì bǎo yòu nǐ zhù nín yú kuàiCảm ơn rất nhiều. Xin Chúa phù hộ cho ngài. Chúc ngài vui vẻ.

HSK 5
0:03s
xiàn zài ya nǐ jiù shì zuò zhe xiǎo huá zi qù jiāng xīnBây giờ thì... Kể cả có đi thuyền nhỏ ra giữa sông,

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
nà bù yě chà bu duō yī gēn jīn tiáo le maVậy chẳng phải cũng gần bằng, một cây vàng rồi sao?