Cách dùng "换了我的命" (huàn le wǒ de mìng) trong hội thoại tiếng Trung

huànledemìng

để đổi lấy mạng của tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:31
yòng
de
mìng

ông ấy đã dùng mạng của mình

LINE 0226:33
PLAYING SCENE
huàn
le
de
mìng

để đổi lấy mạng của tôi.

LINE 0326:36
xíng
le

Được rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp26:33
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 166 clips (Page 1 of 9)
夫人 我就不进屋了
HSK 6
0:03s
fū rén wǒ jiù bù jìn wū lePhu nhân, tôi không vào nhà đâu ạ.
都混蛋 笨蛋 一帮软蛋
HSK 7
0:03s
dōu hùn dàn bèn dàn yī bāng ruǎn dànToàn một lũ khốn nạn, ngu ngốc. Một lũ vô dụng!
您老身子骨可硬朗
HSK 7
0:03s
nín lǎo shēn zi gǔ kě yìng lǎngSức khỏe của người vẫn tốt chứ ạ?
我呀 也是昨天大半夜刚到
HSK 5
0:03s
wǒ ya yě shì zuó tiān dà bàn yè gāng dàoCháu cũng vừa mới đến lúc nửa đêm hôm qua,
今儿一早又去军营里办公事
HSK 7
0:03s
jīn ér yī zǎo yòu qù jūn yíng lǐ bàn gōng shìsáng nay lại phải đến doanh trại quân đội làm việc ạ.
没出什么事吧 没事
HSK 2
0:03s
méi chū shén me shì ba méi shìKhông có chuyện gì chứ? Không sao ạ.
你要如实相告啊
HSK 7
0:03s
nǐ yào rú shí xiàng gào acháu phải nói thật cho ta biết đấy.
世伯 您坐着说话
HSK 2
0:03s
shì bó nín zuò zhe shuō huàThế bá, người ngồi xuống rồi nói ạ.
世伯 您别多想
HSK 1
0:03s
shì bó nín bié duō xiǎngThế bá, người đừng nghĩ nhiều ạ.
一有消息我马上向您汇报
HSK 6
0:03s
yī yǒu xiāo xī wǒ mǎ shàng xiàng nín huì bàoCó tin tức gì cháu sẽ báo cáo với người ngay.
前几天他来信说
HSK 1
0:03s
qián jǐ tiān tā lái xìn shuōMấy hôm trước nó gửi thư về nói
他的阵地是不是也丢了呀
HSK 7
0:03s
tā de zhèn dì shì bú shì yě diū le yaTrận địa của nó có phải cũng mất rồi không?
全部壮烈殉国
HSK 7
0:03s
quán bù zhuàng liè xùn guótoàn bộ đã anh dũng hy sinh vì nước.
上峰的意思呢 是死守阵地
HSK 7
0:03s
shàng fēng de yì si ne shì sǐ shǒu zhèn dìÝ của cấp trên là... tử thủ trận địa.
什么结论
HSK 5
0:03s
shén me jié lùnKết luận gì?
那你们的意思是
HSK 2
0:03s
nà nǐ men de yì si shìVậy ý của các cháu là
是他临阵脱逃 我 我没有那个意思
HSK 2
0:03s
shì tā lín zhèn tuō táo wǒ wǒ méi yǒu nà ge yì sinó đã lâm trận đào ngũ? Cháu... cháu không có ý đó ạ.
云魁还有一线生机
HSK 6
0:03s
yún kuí hái yǒu yī xiàn shēng jīVân Khôi vẫn còn một tia hy vọng sống sao?
即使活着 也是死路一条啊
HSK 4
0:03s
jí shǐ huó zhe yě shì sǐ lù yī tiáo acho dù còn sống, cũng chỉ có một con đường chết thôi.
你也相信 对吧
HSK 3
0:03s
nǐ yě xiāng xìn duì baCháu cũng tin, phải không?