Cách dùng "换了我的命" (huàn le wǒ de mìng) trong hội thoại tiếng Trung
换了我的命
để đổi lấy mạng của tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:31
tā他
yòng用
tā他
de的
mìng命
“ông ấy đã dùng mạng của mình”
LINE 0226:33
PLAYING SCENEhuàn换
le了
wǒ我
de的
mìng命
“để đổi lấy mạng của tôi.”
LINE 0326:36
xíng行
le了
“Được rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 7 of 9)
HSK 4
0:03s
zhè jiàn shì shuō qǐ lái bǐ jiào fù zá lái dì mèi nǐ zuòChuyện này nói ra thì khá phức tạp. Nào, em dâu, em ngồi đi.

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men shì xiǎng ràng tā lái tì nǐ men bēi hēi guōCác người là muốn để anh ấy gánh tội thay cho các người.

HSK 2
0:03s
wǒ qù gēn tā men shuō nǐ qù zhǎo shéi dōu méi yòng aĐể tôi nói chuyện với họ. Anh đi tìm ai cũng vô dụng thôi.

HSK 7
0:03s
wǒ zhǎo yě zhǎo le chǎo yě chǎo le wǒ gēn wǒ men jūn zhǎng shī zhǎng dōu chǎo fān leTôi tìm cũng đã tìm rồi, cãi cũng đã cãi rồi. Tôi đã cãi lộn với cả quân trưởng và sư trưởng của chúng tôi rồi.

HSK 7
0:03s
duì yún kuí zhè jiàn shì méi yǒu sī háo de bāng zhùĐối với chuyện của Vân Khôi, chẳng giúp được gì cả.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ yě zhī dào lǎo yé zi nà ge shēn tǐ nà ge pí qìAnh cũng biết đấy, sức khỏe của ông cụ, với cái tính khí đó.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ men děng le yī wǎn shàng méi yǒu děng dào tāChúng tôi đợi cả đêm mà không thấy anh ấy.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nà ge bīng shì cóng sǐ rén duī lǐ miàn pá chū lái deNgười lính đó đã bò ra từ trong đống xác chết.