Cách dùng "擅离职守" (shàn lí zhí shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
擅离职守
Tự ý rời bỏ vị trí.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:41
jiù就
shì是
shàn擅
lí离
zhí职
shǒu守
“thì là tự ý rời bỏ vị trí.”
LINE 0237:44
PLAYING SCENEshàn擅
lí离
zhí职
shǒu守
“Tự ý rời bỏ vị trí.”
LINE 0337:54
nǐ你
men们
“Các người.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 3 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
méi yǒu yào fàn yào dào rén jiā jiā lǐ deKhông có ai đi ăn xin mà vào tận nhà người ta thế này cả.

HSK 6
0:03s
nǐ gěi wǒ chū qù wǒ qiú nǐ gěi wǒ chū qù zhàn zhùCậu ra ngoài cho tôi! Tôi xin cậu, ra ngoài cho tôi! Đứng lại!

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
pào zài nà ge shuǐ lǐ biān nǐ shuō zhāng yún kuíngâm mình trong nước như vậy. Cậu nói về Trương Vân Khôi đi.

HSK 6
0:03s
nà jiǎn zhí jiù shì shén le tā mìng lìng tā de shǒu xiàđúng là thần thánh rồi. Anh ấy lệnh cho cấp dưới.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
kě shì sān tiān yòu sān tiān wǒ men dōu méi děng lái yuán jūn de yǐng ziNhưng mà hết ba ngày này đến ba ngày khác. chúng tôi vẫn không thấy bóng dáng viện binh đâu.

HSK 7
0:03s
wǒ men lǚ zhǎng yě shì shàng huǒ dào bù xíngLữ trưởng của chúng tôi cũng sốt ruột không chịu nổi.

HSK 4
0:03s
nǐ zài zhè ge shí hòu néng xiǎng jǐn yī qiè bàn fǎVào lúc này. cậu có thể nghĩ mọi cách.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
tài yé shén me bú yào jǐn wǎng hòu tou shuō a nà méi yǒu qián touCụ ơi, có gì mà không quan trọng chứ? Kể phần sau đi. Không có phần trước.