Cách dùng "根据凯文那边的信息 他应该知道自己" (gēn jù kǎi wén nà biān de xìn xī tā yīng gāi zhī dào zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung
根据凯文那边的信息 他应该知道自己
Theo thông tin từ phía Kevin, có lẽ anh ta đã biết
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:21
kě shì tā yí dàn sōu suǒ wǒ de wǎng zhàn jiù huì zhī dào wǒ shì jié sēn de jiào liàn
可是他一旦搜索我的网站 就会知道我是杰森的教练
“Nhưng một khi anh ta tìm kiếm trang web của tôi thì sẽ biết được tôi là huấn luyện viên của Jason.”
LINE 0220:25
PLAYING SCENEgēn jù kǎi wén nà biān de xìn xī tā yīng gāi zhī dào zì jǐ
根据凯文那边的信息 他应该知道自己
“Theo thông tin từ phía Kevin, có lẽ anh ta đã biết”
LINE 0320:28
hài害
sǐ死
de的
rén人
shì是
shuí谁
“người mình hại chết là ai rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men bù guò shì níng jù zài yuán shǐ tú téng xià de zhàn shì[chúng tôi chỉ là...] [các chiến binh hội tụ dưới biểu tượng linh thiêng,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shèn zhì méi yǒu yǒng qì tà rù nà piàn mù yuán[Thậm chí tôi còn không đủ can đảm bước vào nghĩa trang đó.]

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
yào bù yào wǒ tí xǐng nǐ nǐ zhè bèi zi zhǐ zhuī guò yí gè nǚ shēngAnh có muốn tôi nhắc anh là đời anh mới chỉ theo đuổi một cô gái