Cách dùng "根据凯文那边的信息 他应该知道自己" (gēn jù kǎi wén nà biān de xìn xī tā yīng gāi zhī dào zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung
根据凯文那边的信息 他应该知道自己
Theo thông tin từ phía Kevin, có lẽ anh ta đã biết
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:21
kě shì tā yí dàn sōu suǒ wǒ de wǎng zhàn jiù huì zhī dào wǒ shì jié sēn de jiào liàn
可是他一旦搜索我的网站 就会知道我是杰森的教练
“Nhưng một khi anh ta tìm kiếm trang web của tôi thì sẽ biết được tôi là huấn luyện viên của Jason.”
LINE 0220:25
PLAYING SCENEgēn jù kǎi wén nà biān de xìn xī tā yīng gāi zhī dào zì jǐ
根据凯文那边的信息 他应该知道自己
“Theo thông tin từ phía Kevin, có lẽ anh ta đã biết”
LINE 0320:28
hài害
sǐ死
de的
rén人
shì是
shuí谁
“người mình hại chết là ai rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 7 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì xiǎng bāng nǐ gèng liǎo jiě tā yī xiēTôi chỉ muốn giúp anh hiểu cô ấy hơn thôi.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
huì bú huì yǒu shén me bù wéi rén zhī de yīn àn miàncó khi nào là vì có mặt tối chưa ai biết không?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
bù guǎn tā yǐ qián zāo yù le shén me dōu wú suǒ wèiTrước đây cô ấy đã gặp chuyện gì cũng không quan trọng,

HSK 7
0:03s
yīn wèi wǒ xiāng xìn tā de wéi rén dàn shì tā bù zhēn chéngvì tôi tin vào con người của cô ấy. Nhưng anh không ngại

HSK 7
0:03s
nǐ bù jiè yì ma nà yě shì yīn wèi wǒ bù pèi ràng tā zhēn chéngviệc cô ấy không thật lòng à? Đó cũng là vì tôi không xứng để cô ấy thật lòng với tôi.

HSK 4
0:03s
shì wǒ de cuò wù tā méi yǒu zuò cuò rèn hé dì fāngĐó là lỗi của tôi. Cô ấy không làm gì sai cả.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ bù xǐ huān bié rén zài bèi hòu yì lùn tāTôi không thích mọi người bàn tán sau lưng cô ấy.

HSK 4
0:03s
nǐ wèi shén me bù pèi nǐ dào dǐ zuò cuò le shén meTại sao anh lại không xứng đáng? Rốt cuộc thì anh đã làm gì sai?

HSK 4
0:03s