Cách dùng "问题毛病一堆 你就会跟我去了" (wèn tí máo bìng yī duī nǐ jiù huì gēn wǒ qù le) trong hội thoại tiếng Trung

wènmáobìngduī jiùhuìgēnle

đầy rẫy tật xấu, cô sẽ đi cùng tôi sao?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:44
yào
shì
xiàng
hán
yàng

Vậy nếu tôi cũng giống Hà Hàn,

LINE 0202:46
PLAYING SCENE
wèn tí máo bìng yī duī nǐ jiù huì gēn wǒ qù le

问题毛病一堆 你就会跟我去了

đầy rẫy tật xấu, cô sẽ đi cùng tôi sao?

LINE 0302:50
zhè
néng
zhè
me
shuō

Không thể nói như vậy được.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp02:46
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 252 clips (Page 2 of 13)
我们俩认识的时候 他就已经结婚了 也没瞒着我
HSK 7
0:03s
wǒ men liǎ rèn shí de shí hòu tā jiù yǐ jīng jié hūn le yě méi mán zhe wǒHồi tôi với anh ấy quen nhau Anh ấy đã có vợ rồi Cũng không giấu tôi
我总不能不让他处理 家里的事情吧
HSK 5
0:03s
wǒ zǒng bù néng bù ràng tā chǔ lǐ jiā lǐ de shì qíng baTôi không thể không cho anh ấy lo Chuyện trong gia đình chứ
但我说过我不想破坏他的家庭
HSK 5
0:03s
dàn wǒ shuō guò wǒ bù xiǎng pò huài tā de jiā tíngNhưng tôi đã nói rồi, tôi không muốn phá vỡ gia đình anh ấy
掌珠是你助理 你先回答我的问题 你有什么事情
HSK 6
0:03s
zhǎng zhū shì nǐ zhù lǐ nǐ xiān huí dá wǒ de wèn tí nǐ yǒu shén me shì qíngChưởng Châu là trợ lý của bạn à Bạn trả lời câu hỏi của tôi trước đi Bạn có chuyện gì vậy
你是不是手机短视频看太多了
HSK 4
0:03s
nǐ shì bú shì shǒu jī duǎn shì pín kàn tài duō leBạn xem video ngắn trên điện thoại nhiều quá đúng không
那些教你如何拿捏离婚男人
HSK 5
0:03s
nà xiē jiào nǐ rú hé ná niē lí hūn nán rénMấy cái dạy cách điều khiển đàn ông ly hôn ấy
你觉得你搞定了掌珠 你就可以挑拨我和老蔡
HSK 7
0:03s
nǐ jué de nǐ gǎo dìng le zhǎng zhū nǐ jiù kě yǐ tiǎo bō wǒ hé lǎo càiBạn nghĩ bạn đã xử lý được Chưởng Châu Là bạn có thể chia rẽ tôi với lão Thái à
老蔡他糊涂 但是我不糊涂呀
HSK 7
0:03s
lǎo cài tā hú tú dàn shì wǒ bù hú tú yaLão Thái có thể mù quáng, nhưng tôi thì không
认识的老蔡还有掌珠 但我告诉你太幼稚了
HSK 7
0:03s
rèn shí de lǎo cài hái yǒu zhǎng zhū dàn wǒ gào sù nǐ tài yòu zhì levới lão Thái và Chưởng Châu Nhưng tôi nói cho bạn biết, ngây thơ lắm đấy
你看看 你看看 我和老蔡过两天要结婚了
HSK 3
0:03s
nǐ kàn kàn nǐ kàn kàn wǒ hé lǎo cài guò liǎng tiān yào jié hūn leBạn xem đây, bạn xem đây Tôi và anh Thái sắp kết hôn rồi
你为什么要拦着掌珠不让她来 好了 你不要再说了
HSK 6
0:03s
nǐ wèi shén me yào lán zhe zhǎng zhū bù ràng tā lái hǎo le nǐ bú yào zài shuō leTại sao anh ngăn Chưởng Châu không cho cô ấy đến? Thôi, đừng nói nữa
你应该庆幸 我对老蔡和小蔡都没有兴趣
HSK 7
0:03s
nǐ yīng gāi qìng xìng wǒ duì lǎo cài hé xiǎo cài dōu méi yǒu xìng qùAnh nên mừng mới phải Tôi chẳng có hứng thú gì với anh Thái hay con Thái cả
刚可是你自己说的 你是有其他男朋友的
HSK 3
0:03s
gāng kě shì nǐ zì jǐ shuō de nǐ shì yǒu qí tā nán péng yǒu deVừa rồi chính cô tự nói ra đấy Cô đang có bạn trai khác
我要告诉老蔡 你不要拉着我 我的衣服很贵的
HSK 4
0:03s
wǒ yào gào sù lǎo cài nǐ bú yào lā zhe wǒ wǒ de yī fú hěn guì deTôi phải nói với anh Thái Đừng có giữ tôi lại Quần áo tôi đắt tiền lắm đấy
不要拿你的硅胶贴着我 这是真的 你侮辱我
HSK 7
0:03s
bú yào ná nǐ de guī jiāo tiē zhe wǒ zhè shì zhēn de nǐ wǔ rǔ wǒĐừng có lấy mấy thứ silicon của cô dính vào người tôi Đây là thật đấy, cô đang xúc phạm tôi
她是有男朋友的 你们俩都被骗了
HSK 5
0:03s
tā shì yǒu nán péng yǒu de nǐ men liǎ dōu bèi piàn leCô ta đang có bạn trai rồi Cả hai anh đều bị lừa rồi đấy
她根本就不是我女朋友
HSK 5
0:03s
tā gēn běn jiù bú shì wǒ nǚ péng yǒuCô ấy vốn dĩ không phải bạn gái tôi
我连话都没跟她说过几句 我不管
HSK 4
0:03s
wǒ lián huà dōu méi gēn tā shuō guò jǐ jù wǒ bù guǎnTôi còn chưa nói chuyện được mấy câu với cô ấy Tôi không quan tâm
有点急事 我得先走
HSK 3
0:03s
yǒu diǎn jí shì wǒ dé xiān zǒuCó chuyện gấp rồi Tôi phải đi trước
左边还没做呢 右边还有几发
HSK 2
0:03s
zuǒ biān hái méi zuò ne yòu biān hái yǒu jǐ fāBên trái chưa làm xong Bên phải còn vài phát nữa