Cách dùng "这些您应该都知道了吧" (zhè xiē nín yīng gāi dōu zhī dào le ba) trong hội thoại tiếng Trung
这些您应该都知道了吧
Những chuyện này chắc ông đều biết cả rồi nhỉ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:58
suǒ yǐ wǒ men jiǎ bàn chéng yī jiā rén zhù dào le nín de jiā lǐ
所以我们假扮成一家人 住到了您的家里
“chúng tôi đã giả làm một gia đình, sống trong nhà của ông.”
LINE 0236:02
PLAYING SCENEzhè这
xiē些
nín您
yīng应
gāi该
dōu都
zhī知
dào道
le了
ba吧
“Những chuyện này chắc ông đều biết cả rồi nhỉ?”
LINE 0336:10
shòu rén zhī tuō zhōng rén zhī shì zài zhè yàng yí gè luàn shì hěn nán dé
受人之托 忠人之事 在这样一个乱世 很难得
“Đã nhận lời ủy thác thì phải hết lòng vì việc đó. Trong thời buổi loạn lạc thế này, thật hiếm có.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 5 of 9)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ men dào hǎo a sǐ de sǐ pǎo de pǎoCác người thì hay rồi, người chết thì chết, người chạy thì chạy.

HSK 6
0:03s
wǒ hǎo bù róng yì hùn jìn le tián jiā wǒ guò liǎng tiān shū fú rì ziTôi khó khăn lắm mới trà trộn được vào nhà họ Điền, sống được vài ngày thoải mái.

HSK 6
0:03s
nǐ bù zhī dào yòu cóng nǎ ér mào chū lái yīn hún bù sànÔng không biết lại từ đâu chui ra, âm hồn không tan,

HSK 5
0:03s
wǒ shàng bèi zi qiàn nǐ hái shì zhè bèi zi qiàn nǐ deTôi nợ ông từ kiếp trước hay kiếp này?

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
chū shén me shì le ma wǒ dào zhè ér lái gàn huóCó chuyện gì xảy ra sao? Anh đến đây làm việc,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè ér xiàn zài jiù shì gè shì fēi wō nǐ tīng wǒ de méi cuòChỗ này bây giờ chính là ổ thị phi. Em nghe lời anh không sai đâu.

HSK 2
0:03s
lā lā chě chě de shí hòu wǒ jiù jué de bú duì jìnlôi lôi kéo kéo là em đã thấy không ổn rồi.

HSK 6
0:03s
nǐ gēn wǒ zǒu jiù xíng wàn fú nǐ gēn wǒ shuō shí huàem đi theo anh là được. Vạn Phúc, anh nói thật cho em đi.