Cách dùng "您在路上可以听听广播" (nín zài lù shàng kě yǐ tīng tīng guǎng bō) trong hội thoại tiếng Trung

nínzàishàngtīngtīngguǎng广

Bà nghe đài cho đỡ buồn nhé

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:49
nǎi nǎi jīn tiān lù shàng de shí jiān huì bǐ jiào zhǎng

奶奶 今天路上的时间会比较长

Bà ơi Hôm nay đường đi sẽ hơi lâu một chút

LINE 0222:53
PLAYING SCENE
nín
zài
shàng
tīng
tīng
guǎng广

Bà nghe đài cho đỡ buồn nhé

LINE 0322:55
rán
hòu
huán
gěi
dài
le
dié

Con còn mang theo bánh hồ điệp cho bà nữa

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp22:53
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 193 clips (Page 5 of 10)
奶奶 今天路上的时间会比较长
HSK 3
0:03s
nǎi nǎi jīn tiān lù shàng de shí jiān huì bǐ jiào zhǎngBà ơi Hôm nay đường đi sẽ hơi lâu một chút
然后我还给你带了蝴蝶酥
HSK 3
0:03s
rán hòu wǒ huán gěi nǐ dài le hú dié sūCon còn mang theo bánh hồ điệp cho bà nữa
要是饿的时候路上可以吃两口 好 好
HSK 4
0:03s
yào shì è de shí hòu lù shàng kě yǐ chī liǎng kǒu hǎo hǎoĐói thì bà ăn vài miếng lót dạ nhé Ừ, được rồi
奶奶口渴吗 要喝水吗 不喝 不喝 不喝
HSK 2
0:03s
nǎi nǎi kǒu kě ma yào hē shuǐ ma bù hē bù hē bù hēBà có khát không? Bà uống nước không? Không uống, không uống đâu
好 来了是吧 爸
HSK 1
0:03s
hǎo lái le shì ba bàĐược rồi Đến rồi đó hả Ba
凌奕凯 凌奕凯奶奶 你好 你好 你好
HSK 2
0:03s
líng yì kǎi líng yì kǎi nǎi nǎi nǐ hǎo nǐ hǎo nǐ hǎoLing Yikai Bà của Ling Yikai Xin chào, xin chào, xin chào
欢迎奶奶 欢迎奶奶 来来来 请请请
HSK 3
0:03s
huān yíng nǎi nǎi huān yíng nǎi nǎi lái lái lái qǐng qǐng qǐngChào mừng bà, chào mừng bà Mời vào, mời vào
小心有台阶 来 好 慢点慢点 抬脚
HSK 5
0:03s
xiǎo xīn yǒu tái jiē lái hǎo màn diǎn màn diǎn tái jiǎoCẩn thận có bậc thềm đó bà, đi thôi Được Từ từ thôi, nhấc chân lên bà
所以呢我们只能找这个小饭店 两家人聚聚
HSK 3
0:03s
suǒ yǐ ne wǒ men zhǐ néng zhǎo zhè ge xiǎo fàn diàn liǎng jiā rén jù jùnên đành chọn quán nhỏ này thôi hai nhà gặp nhau
随便吃个便饭好吧 好好好
HSK 7
0:03s
suí biàn chī gè biàn fàn hǎo ba hǎo hǎo hǎoăn bữa cơm đạm bạc được không Được được được
她妈妈麻将马上就结束了就过来
HSK 7
0:03s
tā mā mā má jiāng mǎ shàng jiù jié shù le jiù guò láiMẹ cô ấy đánh xong ván là qua ngay
你通知他们可以炒菜了 好
HSK 4
0:03s
nǐ tōng zhī tā men kě yǐ chǎo cài le hǎoCháu báo bếp bắt đầu nấu đi Được
我不会 叔叔 那得好好学一学 可以炒菜了
HSK 4
0:03s
wǒ bú huì shū shū nà dé hǎo hǎo xué yī xué kě yǐ chǎo cài leCháu không biết ạ, chú Vậy phải học đấy — nấu ăn được rồi nhé
生活如烈酒 麻将解千愁啊
HSK 7
0:03s
shēng huó rú liè jiǔ má jiāng jiě qiān chóu aCuộc đời như rượu nồng mạt chược giải vạn sầu
还没学会说话就学会打麻将了
HSK 7
0:03s
hái méi xué huì shuō huà jiù xué huì dǎ má jiāng lechưa biết nói đã biết đánh mạt chược rồi
对不对 眼看着马上结婚了
HSK 6
0:03s
duì bú duì yǎn kàn zhe mǎ shàng jié hūn leđúng không Sắp đến ngày cưới rồi
小凌的爸爸妈妈都没有了
HSK 1
0:03s
xiǎo líng de bà bà mā mā dōu méi yǒu leba mẹ của Tiểu Ling đều không còn nữa
我拖累我孙子了 有奶奶我幸福着呢
HSK 7
0:03s
wǒ tuō lěi wǒ sūn zi le yǒu nǎi nǎi wǒ xìng fú zhe neBà đã làm khổ cháu rồi Có bà là cháu hạnh phúc lắm rồi
你的意思我懂的 你放心
HSK 3
0:03s
nǐ de yì si wǒ dǒng de nǐ fàng xīnCháu hiểu ý bà mà Bà cứ yên tâm
就是有些人家 可能会在意这件事情
HSK 6
0:03s
jiù shì yǒu xiē rén jiā kě néng huì zài yì zhè jiàn shì qíngChỉ là có một số nhà có thể sẽ để ý chuyện này