Cách dùng "看贺梅啊 我是看走了眼了" (kàn hè méi a wǒ shì kàn zǒu le yǎn le) trong hội thoại tiếng Trung
看贺梅啊 我是看走了眼了
Hạ Mai là tôi nhìn nhầm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
20:45
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 发 | fā | Phát. |
| 2▶ | 看贺梅啊 我是看走了眼了 | kàn hè méi a wǒ shì kàn zǒu le yǎn le | Hạ Mai là tôi nhìn nhầm. |
| 3 | 我就是觉得她漂亮 女人漂不漂亮是次要的 | wǒ jiù shì jué de tā piào liàng nǚ rén piāo bù piào liàng shì cì yào de | Tôi cảm thấy cô ấy xinh đẹp. Phụ nữ đẹp hay không chỉ là phụ thôi, |
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 1 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zì jǐ bù jiù kāi jiā yóu zhàn de maChẳng phải chính con [Từ "cổ vũ" đồng âm với từ "đổ xăng"]

HSK 7
0:03s
wǒ de nà guī nǚ jiā yóu zhàn ne méi yóu le[Cây xăng của con gái tôi] [hết xăng mất rồi,]

HSK 6
0:03s
wǒ méi qǔ lǎo pó gēn nǐ yǒu shén me guān xìBố không lấy vợ thì liên quan gì đến con chứ?

HSK 2
0:03s
yǒu le nǐ men sā jiù méi rén gěi wǒ jiè shào leCó ba đứa con thì chẳng ai giới thiệu cho bố nữa.

HSK 4
0:03s
nà dào shí hòu hái dé má fán nín lǎo shòu lěiVậy đến lúc đó vẫn phải phiền ngài chịu vất vả

HSK 4
0:03s












