Cách dùng "那今后 你心里要有什么事啊" (nà jīn hòu nǐ xīn lǐ yào yǒu shén me shì a) trong hội thoại tiếng Trung
那今后 你心里要有什么事啊
Từ hôm nay, trong lòng con muốn nói gì,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
18:23
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 爸 我先回去了 好 | bà wǒ xiān huí qù le hǎo | Bố, con về trước đây. Được. |
| 2▶ | 那今后 你心里要有什么事啊 | nà jīn hòu nǐ xīn lǐ yào yǒu shén me shì a | Từ hôm nay, trong lòng con muốn nói gì, |
| 3 | 你要是不想跟爸说 | nǐ yào shì bù xiǎng gēn bà shuō | nếu con không muốn nói với bố |
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 1 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zì jǐ bù jiù kāi jiā yóu zhàn de maChẳng phải chính con [Từ "cổ vũ" đồng âm với từ "đổ xăng"]

HSK 7
0:03s
wǒ de nà guī nǚ jiā yóu zhàn ne méi yóu le[Cây xăng của con gái tôi] [hết xăng mất rồi,]

HSK 6
0:03s
wǒ méi qǔ lǎo pó gēn nǐ yǒu shén me guān xìBố không lấy vợ thì liên quan gì đến con chứ?

HSK 2
0:03s
yǒu le nǐ men sā jiù méi rén gěi wǒ jiè shào leCó ba đứa con thì chẳng ai giới thiệu cho bố nữa.

HSK 4
0:03s
nà dào shí hòu hái dé má fán nín lǎo shòu lěiVậy đến lúc đó vẫn phải phiền ngài chịu vất vả

HSK 4
0:03s












