Cách dùng "你让我走呀" (nǐ ràng wǒ zǒu ya) trong hội thoại tiếng Trung
你让我走呀
Để mẹ đi đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
32:34
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你不要擦 我求求你让我走吧 | nǐ bú yào cā wǒ qiú qiú nǐ ràng wǒ zǒu ba | Đừng có lau! Xin con, để mẹ đi đi. |
| 2▶ | 你让我走呀 | nǐ ràng wǒ zǒu ya | Để mẹ đi đi. |
| 3 | 而站在黑暗边缘的人 | ér zhàn zài hēi àn biān yuán de rén | [Người người đứng nơi rìa của bóng tối] |
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 1 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zì jǐ bù jiù kāi jiā yóu zhàn de maChẳng phải chính con [Từ "cổ vũ" đồng âm với từ "đổ xăng"]

HSK 7
0:03s
wǒ de nà guī nǚ jiā yóu zhàn ne méi yóu le[Cây xăng của con gái tôi] [hết xăng mất rồi,]

HSK 6
0:03s
wǒ méi qǔ lǎo pó gēn nǐ yǒu shén me guān xìBố không lấy vợ thì liên quan gì đến con chứ?

HSK 2
0:03s
yǒu le nǐ men sā jiù méi rén gěi wǒ jiè shào leCó ba đứa con thì chẳng ai giới thiệu cho bố nữa.

HSK 4
0:03s
nà dào shí hòu hái dé má fán nín lǎo shòu lěiVậy đến lúc đó vẫn phải phiền ngài chịu vất vả

HSK 4
0:03s












