Cách dùng "我都说我不吃了" (wǒ dōu shuō wǒ bù chī le) trong hội thoại tiếng Trung

dōushuōchīle

Mẹ đã nói là không ăn rồi!

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
33:50
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你少喝点吧 我给你盛点nǐ shǎo hē diǎn ba wǒ gěi nǐ shèng diǎnMẹ ăn ít một chút đi. Để con múc cho mẹ.
2我都说我不吃了wǒ dōu shuō wǒ bù chī leMẹ đã nói là không ăn rồi!
3对不起 我真的不是有意的duì bù qǐ wǒ zhēn de bú shì yǒu yì deXin lỗi. Mẹ không cố ý đâu.

More Clips From Episode

Total 78 clips (Page 1 of 4)
有气无力的 跟个要断气似的
HSK 5
0:03s
yǒu qì wú lì de gēn gè yào duàn qì shì deUể oải như vậy, cứ như sắp đứt hơi ấy.

你这跟我还保密啊
HSK 7
0:03s
nǐ zhè gēn wǒ hái bǎo mì aCon còn giữ bí mật với bố nữa à?

那你给我打什么电话呀
HSK 5
0:03s
nà nǐ gěi wǒ dǎ shén me diàn huà yaVậy thì con gọi cho bố làm gì nữa?

我需要鼓起勇气去面对
HSK 5
0:03s
wǒ xū yào gǔ qǐ yǒng qì qù miàn duìCon cần lấy can đảm để đối diện.

我需要 老爸给我加油打气
HSK 4
0:03s
wǒ xū yào lǎo bà gěi wǒ jiā yóu dǎ qìCon cần bố cổ vũ cho con.

你还需要 我给你加油打气啊
HSK 4
0:03s
nǐ hái xū yào wǒ gěi nǐ jiā yóu dǎ qì aCon mà còn cần bố cổ vũ nữa à?

你自己不就开 加油站的吗
HSK 4
0:03s
nǐ zì jǐ bù jiù kāi jiā yóu zhàn de maChẳng phải chính con [Từ "cổ vũ" đồng âm với từ "đổ xăng"]

加油站都快没油了
HSK 4
0:03s
jiā yóu zhàn dōu kuài méi yóu leCây xăng sắp hết xăng rồi.

你也有没油的时候啊
HSK 4
0:03s
nǐ yě yǒu méi yóu de shí hòu aCon cũng có lúc hết xăng cơ à?

我的那闺女加油站呢 没油了
HSK 7
0:03s
wǒ de nà guī nǚ jiā yóu zhàn ne méi yóu le[Cây xăng của con gái tôi] [hết xăng mất rồi,]

又怎么扯到对不起上了
HSK 7
0:03s
yòu zěn me chě dào duì bù qǐ shàng leSao lại đến xin lỗi rồi vậy?

我没娶老婆 跟你有什么关系
HSK 6
0:03s
wǒ méi qǔ lǎo pó gēn nǐ yǒu shén me guān xìBố không lấy vợ thì liên quan gì đến con chứ?

子秋他妈不也处过吗
HSK 5
0:03s
zi qiū tā mā bù yě chù guò mamẹ của Tử Thu chẳng phải cũng từng ở bên nhau à?

你还忘不了贺梅阿姨啊
HSK 3
0:03s
nǐ hái wàng bù liǎo hè méi ā yí aBố vẫn không quên được cô Hạ Mai à?

有了你们仨 就没人给我介绍了
HSK 2
0:03s
yǒu le nǐ men sā jiù méi rén gěi wǒ jiè shào leCó ba đứa con thì chẳng ai giới thiệu cho bố nữa.

实话就是不想
HSK 6
0:03s
shí huà jiù shì bù xiǎngNói thật là không muốn.

那到时候 还得麻烦您老受累
HSK 4
0:03s
nà dào shí hòu hái dé má fán nín lǎo shòu lěiVậy đến lúc đó vẫn phải phiền ngài chịu vất vả

谁伺候谁还不一定呢
HSK 7
0:03s
shuí cì hòu shuí hái bù yí dìng neAi chăm sóc ai còn chưa chắc đâu.

享几天清福得了
HSK 7
0:03s
xiǎng jǐ tiān qīng fú dé letận hưởng mấy ngày nhàn nhã thì hơn.

有的没的说半天 赶紧睡吧
HSK 4
0:03s
yǒu de méi de shuō bàn tiān gǎn jǐn shuì bachẳng có gì mà nói cả buổi. Mau đi ngủ đi.